| số nhiều | agreeablenesses |
a person's agreeableness
sự dễ chịu của một người
high agreeableness personality
tính cách dễ chịu cao
lack of agreeableness
thiếu sự dễ chịu
demonstrate agreeableness
thể hiện sự dễ chịu
agreeableness in relationships
sự dễ chịu trong các mối quan hệ
measuring agreeableness
đo lường sự dễ chịu
agreeableness in leadership
sự dễ chịu trong lãnh đạo
importance of agreeableness
tầm quan trọng của sự dễ chịu
her agreeableness made her a popular member of the team.
Sự dễ chịu của cô ấy khiến cô ấy trở thành một thành viên phổ biến của đội.
his agreeableness was often mistaken for weakness.
Sự dễ chịu của anh ấy thường bị nhầm là sự yếu đuối.
the study found a correlation between agreeableness and prosocial behavior.
Nghiên cứu đã tìm thấy mối tương quan giữa sự dễ chịu và hành vi hướng đến xã hội.
agreeableness is one of the big five personality traits.
Sự dễ chịu là một trong năm đặc điểm tính cách lớn.
some people believe that agreeableness is essential for successful relationships.
Một số người tin rằng sự dễ chịu là điều cần thiết cho các mối quan hệ thành công.
while agreeableness can be a positive trait, too much of it can be detrimental.
Mặc dù sự dễ chịu có thể là một đặc điểm tích cực, nhưng quá nhiều của nó có thể có hại.
agreeableness is often associated with empathy and compassion.
Sự dễ chịu thường gắn liền với sự đồng cảm và lòng trắc ẩn.
her agreeableness allowed her to diffuse tense situations easily.
Sự dễ chịu của cô ấy cho phép cô ấy giải tỏa các tình huống căng thẳng dễ dàng.
he lacked the agreeableness necessary to be a good leader.
Anh ấy thiếu sự dễ chịu cần thiết để trở thành một nhà lãnh đạo tốt.
agreeableness is not always about being nice; it can also involve standing up for what's right.
Sự dễ chịu không phải lúc nào cũng là về việc tử tế; nó cũng có thể liên quan đến việc đứng lên bảo vệ những gì đúng.
a person's agreeableness
sự dễ chịu của một người
high agreeableness personality
tính cách dễ chịu cao
lack of agreeableness
thiếu sự dễ chịu
demonstrate agreeableness
thể hiện sự dễ chịu
agreeableness in relationships
sự dễ chịu trong các mối quan hệ
measuring agreeableness
đo lường sự dễ chịu
agreeableness in leadership
sự dễ chịu trong lãnh đạo
importance of agreeableness
tầm quan trọng của sự dễ chịu
her agreeableness made her a popular member of the team.
Sự dễ chịu của cô ấy khiến cô ấy trở thành một thành viên phổ biến của đội.
his agreeableness was often mistaken for weakness.
Sự dễ chịu của anh ấy thường bị nhầm là sự yếu đuối.
the study found a correlation between agreeableness and prosocial behavior.
Nghiên cứu đã tìm thấy mối tương quan giữa sự dễ chịu và hành vi hướng đến xã hội.
agreeableness is one of the big five personality traits.
Sự dễ chịu là một trong năm đặc điểm tính cách lớn.
some people believe that agreeableness is essential for successful relationships.
Một số người tin rằng sự dễ chịu là điều cần thiết cho các mối quan hệ thành công.
while agreeableness can be a positive trait, too much of it can be detrimental.
Mặc dù sự dễ chịu có thể là một đặc điểm tích cực, nhưng quá nhiều của nó có thể có hại.
agreeableness is often associated with empathy and compassion.
Sự dễ chịu thường gắn liền với sự đồng cảm và lòng trắc ẩn.
her agreeableness allowed her to diffuse tense situations easily.
Sự dễ chịu của cô ấy cho phép cô ấy giải tỏa các tình huống căng thẳng dễ dàng.
he lacked the agreeableness necessary to be a good leader.
Anh ấy thiếu sự dễ chịu cần thiết để trở thành một nhà lãnh đạo tốt.
agreeableness is not always about being nice; it can also involve standing up for what's right.
Sự dễ chịu không phải lúc nào cũng là về việc tử tế; nó cũng có thể liên quan đến việc đứng lên bảo vệ những gì đúng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay