enclosing

[Mỹ]/ɪnˈkləʊzɪŋ/
[Anh]/ɪnˈkloʊzɪŋ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. bao quanh một cái gì đó bằng tường, hàng rào, v.v.; để đặt một cái gì đó vào một phong bì; để gắn hoặc bao gồm
Word Forms
số nhiềuenclosings

Cụm từ & Cách kết hợp

enclosing document

tài liệu đính kèm

enclosing letter

thư đính kèm

enclosing envelope

phong bìa đính kèm

enclosing statement

bản khai báo đính kèm

enclosing remarks

nhận xét đính kèm

enclosing section

phần đính kèm

enclosing file

tệp đính kèm

enclosing package

gói đính kèm

enclosing information

thông tin đính kèm

enclosing materials

vật liệu đính kèm

Câu ví dụ

the letter was enclosing important documents.

thư có chứa các tài liệu quan trọng.

enclosing the payment, please send it by mail.

kèm theo khoản thanh toán, vui lòng gửi nó bằng thư.

he is enclosing a copy of his resume.

anh ấy đang gửi kèm một bản sao sơ yếu lý lịch của mình.

make sure to include the form when enclosing your application.

hãy chắc chắn bao gồm biểu mẫu khi gửi kèm đơn đăng ký của bạn.

enclosing a self-addressed envelope can speed up the process.

việc gửi kèm một phong bì có địa chỉ của bạn có thể giúp đẩy nhanh quá trình.

the package is enclosing several gifts for the holidays.

gói hàng có chứa nhiều quà tặng cho ngày lễ.

she is enclosing a note with her thoughts.

cô ấy đang gửi kèm một ghi chú với những suy nghĩ của cô ấy.

the report is enclosing the latest statistics.

báo cáo có chứa các số liệu thống kê mới nhất.

enclosing a photograph can personalize your letter.

việc gửi kèm một bức ảnh có thể giúp cá nhân hóa thư của bạn.

they are enclosing a map to help you find the location.

họ đang gửi kèm một bản đồ để giúp bạn tìm vị trí.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay