| số nhiều | enclosings |
enclosing document
tài liệu đính kèm
enclosing letter
thư đính kèm
enclosing envelope
phong bìa đính kèm
enclosing statement
bản khai báo đính kèm
enclosing remarks
nhận xét đính kèm
enclosing section
phần đính kèm
enclosing file
tệp đính kèm
enclosing package
gói đính kèm
enclosing information
thông tin đính kèm
enclosing materials
vật liệu đính kèm
the letter was enclosing important documents.
thư có chứa các tài liệu quan trọng.
enclosing the payment, please send it by mail.
kèm theo khoản thanh toán, vui lòng gửi nó bằng thư.
he is enclosing a copy of his resume.
anh ấy đang gửi kèm một bản sao sơ yếu lý lịch của mình.
make sure to include the form when enclosing your application.
hãy chắc chắn bao gồm biểu mẫu khi gửi kèm đơn đăng ký của bạn.
enclosing a self-addressed envelope can speed up the process.
việc gửi kèm một phong bì có địa chỉ của bạn có thể giúp đẩy nhanh quá trình.
the package is enclosing several gifts for the holidays.
gói hàng có chứa nhiều quà tặng cho ngày lễ.
she is enclosing a note with her thoughts.
cô ấy đang gửi kèm một ghi chú với những suy nghĩ của cô ấy.
the report is enclosing the latest statistics.
báo cáo có chứa các số liệu thống kê mới nhất.
enclosing a photograph can personalize your letter.
việc gửi kèm một bức ảnh có thể giúp cá nhân hóa thư của bạn.
they are enclosing a map to help you find the location.
họ đang gửi kèm một bản đồ để giúp bạn tìm vị trí.
enclosing document
tài liệu đính kèm
enclosing letter
thư đính kèm
enclosing envelope
phong bìa đính kèm
enclosing statement
bản khai báo đính kèm
enclosing remarks
nhận xét đính kèm
enclosing section
phần đính kèm
enclosing file
tệp đính kèm
enclosing package
gói đính kèm
enclosing information
thông tin đính kèm
enclosing materials
vật liệu đính kèm
the letter was enclosing important documents.
thư có chứa các tài liệu quan trọng.
enclosing the payment, please send it by mail.
kèm theo khoản thanh toán, vui lòng gửi nó bằng thư.
he is enclosing a copy of his resume.
anh ấy đang gửi kèm một bản sao sơ yếu lý lịch của mình.
make sure to include the form when enclosing your application.
hãy chắc chắn bao gồm biểu mẫu khi gửi kèm đơn đăng ký của bạn.
enclosing a self-addressed envelope can speed up the process.
việc gửi kèm một phong bì có địa chỉ của bạn có thể giúp đẩy nhanh quá trình.
the package is enclosing several gifts for the holidays.
gói hàng có chứa nhiều quà tặng cho ngày lễ.
she is enclosing a note with her thoughts.
cô ấy đang gửi kèm một ghi chú với những suy nghĩ của cô ấy.
the report is enclosing the latest statistics.
báo cáo có chứa các số liệu thống kê mới nhất.
enclosing a photograph can personalize your letter.
việc gửi kèm một bức ảnh có thể giúp cá nhân hóa thư của bạn.
they are enclosing a map to help you find the location.
họ đang gửi kèm một bản đồ để giúp bạn tìm vị trí.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay