achieve goals
đạt được mục tiêu
set goals
đặt mục tiêu
reach goals
vượt qua mục tiêu
goals matter
mục tiêu quan trọng
long-term goals
mục tiêu dài hạn
career goals
mục tiêu sự nghiệp
setting goals
đặt mục tiêu
new goals
mục tiêu mới
goals first
mục tiêu là trên hết
meeting goals
đáp ứng mục tiêu
we need to set clear goals for the project to succeed.
Chúng ta cần đặt ra các mục tiêu rõ ràng để dự án thành công.
her long-term goals include traveling the world and starting a business.
Các mục tiêu dài hạn của cô bao gồm đi du lịch vòng quanh thế giới và bắt đầu một công việc kinh doanh.
the team worked hard to achieve their sales goals this quarter.
Đội ngũ đã làm việc chăm chỉ để đạt được các mục tiêu bán hàng của họ trong quý này.
it's important to break down large goals into smaller, manageable steps.
Điều quan trọng là phải chia nhỏ các mục tiêu lớn thành các bước nhỏ hơn, dễ quản lý hơn.
we're reviewing our goals and strategies for the next year.
Chúng tôi đang xem xét lại các mục tiêu và chiến lược của mình cho năm tới.
did you manage to reach your fitness goals this month?
Bạn có đạt được các mục tiêu thể dục của mình trong tháng này không?
the company's primary goals are to increase market share and improve customer satisfaction.
Các mục tiêu chính của công ty là tăng thị phần và cải thiện sự hài lòng của khách hàng.
we should align our individual goals with the company's overall vision.
Chúng ta nên điều chỉnh các mục tiêu cá nhân của mình với tầm nhìn tổng thể của công ty.
it's good to have ambitious goals, but be realistic about what you can achieve.
Thật tốt khi có những mục tiêu tham vọng, nhưng hãy thực tế về những gì bạn có thể đạt được.
the project failed because we didn't have clearly defined goals.
Dự án đã thất bại vì chúng tôi không có các mục tiêu được xác định rõ ràng.
we're tracking progress towards our goals on a weekly basis.
Chúng tôi đang theo dõi tiến độ đạt được các mục tiêu của mình hàng tuần.
achieve goals
đạt được mục tiêu
set goals
đặt mục tiêu
reach goals
vượt qua mục tiêu
goals matter
mục tiêu quan trọng
long-term goals
mục tiêu dài hạn
career goals
mục tiêu sự nghiệp
setting goals
đặt mục tiêu
new goals
mục tiêu mới
goals first
mục tiêu là trên hết
meeting goals
đáp ứng mục tiêu
we need to set clear goals for the project to succeed.
Chúng ta cần đặt ra các mục tiêu rõ ràng để dự án thành công.
her long-term goals include traveling the world and starting a business.
Các mục tiêu dài hạn của cô bao gồm đi du lịch vòng quanh thế giới và bắt đầu một công việc kinh doanh.
the team worked hard to achieve their sales goals this quarter.
Đội ngũ đã làm việc chăm chỉ để đạt được các mục tiêu bán hàng của họ trong quý này.
it's important to break down large goals into smaller, manageable steps.
Điều quan trọng là phải chia nhỏ các mục tiêu lớn thành các bước nhỏ hơn, dễ quản lý hơn.
we're reviewing our goals and strategies for the next year.
Chúng tôi đang xem xét lại các mục tiêu và chiến lược của mình cho năm tới.
did you manage to reach your fitness goals this month?
Bạn có đạt được các mục tiêu thể dục của mình trong tháng này không?
the company's primary goals are to increase market share and improve customer satisfaction.
Các mục tiêu chính của công ty là tăng thị phần và cải thiện sự hài lòng của khách hàng.
we should align our individual goals with the company's overall vision.
Chúng ta nên điều chỉnh các mục tiêu cá nhân của mình với tầm nhìn tổng thể của công ty.
it's good to have ambitious goals, but be realistic about what you can achieve.
Thật tốt khi có những mục tiêu tham vọng, nhưng hãy thực tế về những gì bạn có thể đạt được.
the project failed because we didn't have clearly defined goals.
Dự án đã thất bại vì chúng tôi không có các mục tiêu được xác định rõ ràng.
we're tracking progress towards our goals on a weekly basis.
Chúng tôi đang theo dõi tiến độ đạt được các mục tiêu của mình hàng tuần.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay