it matters
quan trọng
matters now
quan trọng bây giờ
that matters
điều đó quan trọng
doesn't matter
không quan trọng
what matters
điều gì quan trọng
matters less
ít quan trọng hơn
matters most
quan trọng nhất
matters little
ít quan trọng
matters already
đã quan trọng rồi
what matters most is your health and happiness.
Điều quan trọng nhất là sức khỏe và hạnh phúc của bạn.
the details matter, even in a simple project.
Chi tiết rất quan trọng ngay cả trong một dự án đơn giản.
it doesn't matter what others think.
Không quan trọng những người khác nghĩ gì.
does it matter to you if we change the plan?
Bạn có thấy quan trọng nếu chúng ta thay đổi kế hoạch không?
the quality of the ingredients matters a great deal.
Chất lượng của nguyên liệu rất quan trọng.
experience matters in this competitive field.
Kinh nghiệm là quan trọng trong lĩnh vực cạnh tranh này.
the outcome matters more than the process.
Kết quả quan trọng hơn quá trình.
it matters to me that you're doing well.
Tôi quan tâm đến việc bạn đang khỏe.
financial stability matters for long-term security.
Sự ổn định tài chính rất quan trọng cho sự an toàn lâu dài.
the timing of the announcement matters significantly.
Thời điểm của thông báo rất quan trọng.
what matters now is finding a solution.
Điều quan trọng bây giờ là tìm ra giải pháp.
it matters
quan trọng
matters now
quan trọng bây giờ
that matters
điều đó quan trọng
doesn't matter
không quan trọng
what matters
điều gì quan trọng
matters less
ít quan trọng hơn
matters most
quan trọng nhất
matters little
ít quan trọng
matters already
đã quan trọng rồi
what matters most is your health and happiness.
Điều quan trọng nhất là sức khỏe và hạnh phúc của bạn.
the details matter, even in a simple project.
Chi tiết rất quan trọng ngay cả trong một dự án đơn giản.
it doesn't matter what others think.
Không quan trọng những người khác nghĩ gì.
does it matter to you if we change the plan?
Bạn có thấy quan trọng nếu chúng ta thay đổi kế hoạch không?
the quality of the ingredients matters a great deal.
Chất lượng của nguyên liệu rất quan trọng.
experience matters in this competitive field.
Kinh nghiệm là quan trọng trong lĩnh vực cạnh tranh này.
the outcome matters more than the process.
Kết quả quan trọng hơn quá trình.
it matters to me that you're doing well.
Tôi quan tâm đến việc bạn đang khỏe.
financial stability matters for long-term security.
Sự ổn định tài chính rất quan trọng cho sự an toàn lâu dài.
the timing of the announcement matters significantly.
Thời điểm của thông báo rất quan trọng.
what matters now is finding a solution.
Điều quan trọng bây giờ là tìm ra giải pháp.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay