shorter distance
khoảng cách ngắn hơn
shorter time
thời gian ngắn hơn
shorter hair
tóc ngắn hơn
shorter route
tuyến đường ngắn hơn
shorter story
câu chuyện ngắn hơn
shorter term
thời hạn ngắn hơn
shorter days
những ngày ngắn hơn
shorter than
ngắn hơn
getting shorter
đang ngắn lại
much shorter
ngắn hơn nhiều
we need a shorter route to avoid the traffic.
Chúng ta cần một tuyến đường ngắn hơn để tránh giao thông.
can you make the report a bit shorter?
Bạn có thể làm cho báo cáo ngắn hơn một chút được không?
the skirt is a shorter style this season.
Mùa này, váy có kiểu dáng ngắn hơn.
he has a shorter attention span than most.
Anh ấy có thời gian tập trung ngắn hơn hầu hết mọi người.
the movie was surprisingly shorter than i expected.
Bộ phim ngắn hơn tôi dự kiến.
i prefer a shorter haircut this time.
Lần này tôi thích kiểu tóc ngắn hơn.
the deadline is a shorter timeframe than last year.
Thời hạn là một khoảng thời gian ngắn hơn so với năm ngoái.
she wore a shorter dress to the party.
Cô ấy đã mặc một chiếc váy ngắn hơn đến bữa tiệc.
the article is a shorter version of the book.
Bài viết là một phiên bản rút gọn của cuốn sách.
we're looking for a shorter candidate for the role.
Chúng tôi đang tìm kiếm một ứng viên phù hợp hơn cho vai trò đó.
the line graph shows a shorter sales period.
Biểu đồ đường thẳng cho thấy thời gian bán hàng ngắn hơn.
shorter distance
khoảng cách ngắn hơn
shorter time
thời gian ngắn hơn
shorter hair
tóc ngắn hơn
shorter route
tuyến đường ngắn hơn
shorter story
câu chuyện ngắn hơn
shorter term
thời hạn ngắn hơn
shorter days
những ngày ngắn hơn
shorter than
ngắn hơn
getting shorter
đang ngắn lại
much shorter
ngắn hơn nhiều
we need a shorter route to avoid the traffic.
Chúng ta cần một tuyến đường ngắn hơn để tránh giao thông.
can you make the report a bit shorter?
Bạn có thể làm cho báo cáo ngắn hơn một chút được không?
the skirt is a shorter style this season.
Mùa này, váy có kiểu dáng ngắn hơn.
he has a shorter attention span than most.
Anh ấy có thời gian tập trung ngắn hơn hầu hết mọi người.
the movie was surprisingly shorter than i expected.
Bộ phim ngắn hơn tôi dự kiến.
i prefer a shorter haircut this time.
Lần này tôi thích kiểu tóc ngắn hơn.
the deadline is a shorter timeframe than last year.
Thời hạn là một khoảng thời gian ngắn hơn so với năm ngoái.
she wore a shorter dress to the party.
Cô ấy đã mặc một chiếc váy ngắn hơn đến bữa tiệc.
the article is a shorter version of the book.
Bài viết là một phiên bản rút gọn của cuốn sách.
we're looking for a shorter candidate for the role.
Chúng tôi đang tìm kiếm một ứng viên phù hợp hơn cho vai trò đó.
the line graph shows a shorter sales period.
Biểu đồ đường thẳng cho thấy thời gian bán hàng ngắn hơn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay