signifies change
biểu thị sự thay đổi
signifies hope
biểu thị hy vọng
signifies progress
biểu thị sự tiến bộ
signifies success
biểu thị thành công
signifies danger
biểu thị nguy hiểm
signifies growth
biểu thị sự phát triển
signifies unity
biểu thị sự đoàn kết
signifies strength
biểu thị sức mạnh
signifies value
biểu thị giá trị
in literature, a red rose often signifies love.
trong văn học, một bông hồng đỏ thường biểu thị tình yêu.
a low score on the test signifies a need for improvement.
điểm số thấp trong bài kiểm tra cho thấy cần phải cải thiện.
the presence of clouds signifies that rain may be coming.
sự hiện diện của mây báo hiệu có thể sắp có mưa.
in many cultures, a dove signifies peace.
trong nhiều nền văn hóa, một con bồ câu biểu thị hòa bình.
his silence signifies disapproval of the decision.
sự im lặng của anh ấy cho thấy sự phản đối đối với quyết định.
a handshake often signifies a mutual agreement.
một cái bắt tay thường biểu thị sự đồng ý chung.
the color green signifies growth and renewal.
màu xanh lá cây biểu thị sự tăng trưởng và đổi mới.
in astrology, your sun sign signifies your core personality.
trong chiêm tinh học, dấu hiệu mặt trời của bạn biểu thị tính cách cốt lõi của bạn.
a loud noise signifies something unusual is happening.
tiếng ồn lớn cho thấy điều gì đó bất thường đang xảy ra.
in business, a decline in sales signifies economic challenges.
trong kinh doanh, sự sụt giảm doanh số cho thấy những thách thức kinh tế.
signifies change
biểu thị sự thay đổi
signifies hope
biểu thị hy vọng
signifies progress
biểu thị sự tiến bộ
signifies success
biểu thị thành công
signifies danger
biểu thị nguy hiểm
signifies growth
biểu thị sự phát triển
signifies unity
biểu thị sự đoàn kết
signifies strength
biểu thị sức mạnh
signifies value
biểu thị giá trị
in literature, a red rose often signifies love.
trong văn học, một bông hồng đỏ thường biểu thị tình yêu.
a low score on the test signifies a need for improvement.
điểm số thấp trong bài kiểm tra cho thấy cần phải cải thiện.
the presence of clouds signifies that rain may be coming.
sự hiện diện của mây báo hiệu có thể sắp có mưa.
in many cultures, a dove signifies peace.
trong nhiều nền văn hóa, một con bồ câu biểu thị hòa bình.
his silence signifies disapproval of the decision.
sự im lặng của anh ấy cho thấy sự phản đối đối với quyết định.
a handshake often signifies a mutual agreement.
một cái bắt tay thường biểu thị sự đồng ý chung.
the color green signifies growth and renewal.
màu xanh lá cây biểu thị sự tăng trưởng và đổi mới.
in astrology, your sun sign signifies your core personality.
trong chiêm tinh học, dấu hiệu mặt trời của bạn biểu thị tính cách cốt lõi của bạn.
a loud noise signifies something unusual is happening.
tiếng ồn lớn cho thấy điều gì đó bất thường đang xảy ra.
in business, a decline in sales signifies economic challenges.
trong kinh doanh, sự sụt giảm doanh số cho thấy những thách thức kinh tế.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay