various usages
các cách sử dụng khác nhau
common usages
các cách sử dụng phổ biến
usages differ
các cách sử dụng khác nhau
usage examples
ví dụ về cách sử dụng
usage guidelines
hướng dẫn sử dụng
usage statistics
thống kê sử dụng
usage context
bối cảnh sử dụng
past usages
các cách sử dụng trong quá khứ
usage patterns
mẫu hình sử dụng
usage frequency
tần suất sử dụng
the company's primary usages of data include market research and customer segmentation.
Việc sử dụng dữ liệu chính của công ty bao gồm nghiên cứu thị trường và phân khúc khách hàng.
we need to analyze current usages of the software to optimize licensing costs.
Chúng ta cần phân tích cách sử dụng phần mềm hiện tại để tối ưu hóa chi phí cấp phép.
the report details various usages of artificial intelligence in healthcare.
Báo cáo chi tiết các ứng dụng khác nhau của trí tuệ nhân tạo trong chăm sóc sức khỏe.
understanding common usages of the term "blockchain" is crucial for investors.
Hiểu các cách sử dụng phổ biến của thuật ngữ "blockchain" là rất quan trọng đối với các nhà đầu tư.
the study examined the usages of social media for political campaigning.
Nghiên cứu đã xem xét việc sử dụng mạng xã hội cho các chiến dịch tranh cử.
the manual outlines the recommended usages of the safety equipment.
Hướng dẫn sử dụng mô tả các cách sử dụng thiết bị an toàn được khuyến nghị.
we are exploring new usages for recycled materials in our product line.
Chúng tôi đang khám phá những cách sử dụng mới cho vật liệu tái chế trong dòng sản phẩm của chúng tôi.
the presentation covered the practical usages of cloud computing in business.
Bài thuyết trình bao gồm các ứng dụng thực tế của điện toán đám mây trong kinh doanh.
the research focused on the historical usages of the word "freedom."
Nghiên cứu tập trung vào việc sử dụng lịch sử của từ "tự do".
the guide provides clear instructions on the proper usages of the machine.
Hướng dẫn cung cấp hướng dẫn rõ ràng về cách sử dụng đúng cách của máy móc.
the project aims to identify potential usages of renewable energy sources.
Dự án nhằm mục đích xác định các ứng dụng tiềm năng của các nguồn năng lượng tái tạo.
various usages
các cách sử dụng khác nhau
common usages
các cách sử dụng phổ biến
usages differ
các cách sử dụng khác nhau
usage examples
ví dụ về cách sử dụng
usage guidelines
hướng dẫn sử dụng
usage statistics
thống kê sử dụng
usage context
bối cảnh sử dụng
past usages
các cách sử dụng trong quá khứ
usage patterns
mẫu hình sử dụng
usage frequency
tần suất sử dụng
the company's primary usages of data include market research and customer segmentation.
Việc sử dụng dữ liệu chính của công ty bao gồm nghiên cứu thị trường và phân khúc khách hàng.
we need to analyze current usages of the software to optimize licensing costs.
Chúng ta cần phân tích cách sử dụng phần mềm hiện tại để tối ưu hóa chi phí cấp phép.
the report details various usages of artificial intelligence in healthcare.
Báo cáo chi tiết các ứng dụng khác nhau của trí tuệ nhân tạo trong chăm sóc sức khỏe.
understanding common usages of the term "blockchain" is crucial for investors.
Hiểu các cách sử dụng phổ biến của thuật ngữ "blockchain" là rất quan trọng đối với các nhà đầu tư.
the study examined the usages of social media for political campaigning.
Nghiên cứu đã xem xét việc sử dụng mạng xã hội cho các chiến dịch tranh cử.
the manual outlines the recommended usages of the safety equipment.
Hướng dẫn sử dụng mô tả các cách sử dụng thiết bị an toàn được khuyến nghị.
we are exploring new usages for recycled materials in our product line.
Chúng tôi đang khám phá những cách sử dụng mới cho vật liệu tái chế trong dòng sản phẩm của chúng tôi.
the presentation covered the practical usages of cloud computing in business.
Bài thuyết trình bao gồm các ứng dụng thực tế của điện toán đám mây trong kinh doanh.
the research focused on the historical usages of the word "freedom."
Nghiên cứu tập trung vào việc sử dụng lịch sử của từ "tự do".
the guide provides clear instructions on the proper usages of the machine.
Hướng dẫn cung cấp hướng dẫn rõ ràng về cách sử dụng đúng cách của máy móc.
the project aims to identify potential usages of renewable energy sources.
Dự án nhằm mục đích xác định các ứng dụng tiềm năng của các nguồn năng lượng tái tạo.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay