eternal verities
những chân lý vĩnh cửu
fundamental verities
những chân lý nền tảng
hidden verities
những chân lý ẩn giấu
divine verities
những chân lý thiêng liêng
universal verities
những chân lý phổ quát
practical verities
những chân lý thực tế
moral verities
những chân lý đạo đức
philosophical verities
những chân lý triết học
scientific verities
những chân lý khoa học
social verities
những chân lý xã hội
there are many verities of apples available in the market.
Có rất nhiều loại táo khác nhau có sẵn trên thị trường.
different verities of rice are used in various cuisines.
Các loại gạo khác nhau được sử dụng trong các nền ẩm thực khác nhau.
the garden features verities of flowers blooming in spring.
Khu vườn có nhiều loại hoa nở vào mùa xuân.
each verity of cheese has its own unique flavor.
Mỗi loại phô mai có hương vị độc đáo riêng.
we should explore the verities of cultures around the world.
Chúng ta nên khám phá các nền văn hóa khác nhau trên thế giới.
there are numerous verities of tea to choose from.
Có rất nhiều loại trà để lựa chọn.
the zoo showcases verities of animals from different continents.
Sở thú trưng bày các loài động vật từ các châu lục khác nhau.
understanding the verities of human behavior is essential for psychology.
Hiểu các khía cạnh khác nhau của hành vi con người là điều cần thiết cho tâm lý học.
farmers often cultivate different verities of crops for better yield.
Nông dân thường trồng các loại cây trồng khác nhau để đạt năng suất cao hơn.
cooking involves experimenting with different verities of ingredients.
Nấu ăn liên quan đến việc thử nghiệm với các loại nguyên liệu khác nhau.
eternal verities
những chân lý vĩnh cửu
fundamental verities
những chân lý nền tảng
hidden verities
những chân lý ẩn giấu
divine verities
những chân lý thiêng liêng
universal verities
những chân lý phổ quát
practical verities
những chân lý thực tế
moral verities
những chân lý đạo đức
philosophical verities
những chân lý triết học
scientific verities
những chân lý khoa học
social verities
những chân lý xã hội
there are many verities of apples available in the market.
Có rất nhiều loại táo khác nhau có sẵn trên thị trường.
different verities of rice are used in various cuisines.
Các loại gạo khác nhau được sử dụng trong các nền ẩm thực khác nhau.
the garden features verities of flowers blooming in spring.
Khu vườn có nhiều loại hoa nở vào mùa xuân.
each verity of cheese has its own unique flavor.
Mỗi loại phô mai có hương vị độc đáo riêng.
we should explore the verities of cultures around the world.
Chúng ta nên khám phá các nền văn hóa khác nhau trên thế giới.
there are numerous verities of tea to choose from.
Có rất nhiều loại trà để lựa chọn.
the zoo showcases verities of animals from different continents.
Sở thú trưng bày các loài động vật từ các châu lục khác nhau.
understanding the verities of human behavior is essential for psychology.
Hiểu các khía cạnh khác nhau của hành vi con người là điều cần thiết cho tâm lý học.
farmers often cultivate different verities of crops for better yield.
Nông dân thường trồng các loại cây trồng khác nhau để đạt năng suất cao hơn.
cooking involves experimenting with different verities of ingredients.
Nấu ăn liên quan đến việc thử nghiệm với các loại nguyên liệu khác nhau.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay