high analysability
khả năng phân tích cao
low analysability
khả năng phân tích thấp
analysability testing
phép thử khả năng phân tích
analysability assessment
đánh giá khả năng phân tích
analysability measurement
đo lường khả năng phân tích
analysability criteria
tiêu chí khả năng phân tích
analysability factor
yếu tố khả năng phân tích
analysability index
chỉ số khả năng phân tích
analysability quality
chất lượng khả năng phân tích
for analysability
cho khả năng phân tích
the analysability of the data set allows researchers to identify patterns effectively.
Khả năng phân tích của tập dữ liệu cho phép các nhà nghiên cứu xác định các xu hướng một cách hiệu quả.
software analysability is a crucial factor in maintaining complex codebases.
Khả năng phân tích phần mềm là một yếu tố quan trọng trong việc duy trì các codebase phức tạp.
the high degree of analysability makes this statistical model particularly valuable.
Mức độ phân tích cao khiến mô hình thống kê này trở nên đặc biệt có giá trị.
analysts praised the system's analysability during the security audit.
Các nhà phân tích đánh giá cao khả năng phân tích của hệ thống trong quá trình kiểm tra bảo mật.
data analysability has improved significantly with the new software tools.
Khả năng phân tích dữ liệu đã được cải thiện đáng kể với các công cụ phần mềm mới.
the analysability of linguistic structures helps linguists understand language evolution.
Khả năng phân tích các cấu trúc ngôn ngữ giúp các nhà ngôn ngữ học hiểu sự tiến hóa của ngôn ngữ.
engineers are focusing on improving the analysability of network protocols.
Các kỹ sư đang tập trung vào việc cải thiện khả năng phân tích các giao thức mạng.
the report emphasizes the analysability of financial records for regulatory compliance.
Báo cáo nhấn mạnh khả năng phân tích hồ sơ tài chính để tuân thủ quy định.
cognitive analysability plays a key role in user interface design.
Khả năng phân tích nhận thức đóng vai trò quan trọng trong thiết kế giao diện người dùng.
researchers are developing methods to enhance the analysability of biological datasets.
Các nhà nghiên cứu đang phát triển các phương pháp để tăng cường khả năng phân tích các bộ dữ liệu sinh học.
the analysability of historical texts requires specialized training.
Khả năng phân tích các văn bản lịch sử đòi hỏi đào tạo chuyên môn.
poor analysability of legacy systems often leads to increased maintenance costs.
Khả năng phân tích kém của các hệ thống kế thừa thường dẫn đến chi phí bảo trì tăng lên.
the framework's analysability enables faster decision-making in crisis situations.
Khả năng phân tích của framework cho phép đưa ra quyết định nhanh hơn trong các tình huống khủng hoảng.
high analysability
khả năng phân tích cao
low analysability
khả năng phân tích thấp
analysability testing
phép thử khả năng phân tích
analysability assessment
đánh giá khả năng phân tích
analysability measurement
đo lường khả năng phân tích
analysability criteria
tiêu chí khả năng phân tích
analysability factor
yếu tố khả năng phân tích
analysability index
chỉ số khả năng phân tích
analysability quality
chất lượng khả năng phân tích
for analysability
cho khả năng phân tích
the analysability of the data set allows researchers to identify patterns effectively.
Khả năng phân tích của tập dữ liệu cho phép các nhà nghiên cứu xác định các xu hướng một cách hiệu quả.
software analysability is a crucial factor in maintaining complex codebases.
Khả năng phân tích phần mềm là một yếu tố quan trọng trong việc duy trì các codebase phức tạp.
the high degree of analysability makes this statistical model particularly valuable.
Mức độ phân tích cao khiến mô hình thống kê này trở nên đặc biệt có giá trị.
analysts praised the system's analysability during the security audit.
Các nhà phân tích đánh giá cao khả năng phân tích của hệ thống trong quá trình kiểm tra bảo mật.
data analysability has improved significantly with the new software tools.
Khả năng phân tích dữ liệu đã được cải thiện đáng kể với các công cụ phần mềm mới.
the analysability of linguistic structures helps linguists understand language evolution.
Khả năng phân tích các cấu trúc ngôn ngữ giúp các nhà ngôn ngữ học hiểu sự tiến hóa của ngôn ngữ.
engineers are focusing on improving the analysability of network protocols.
Các kỹ sư đang tập trung vào việc cải thiện khả năng phân tích các giao thức mạng.
the report emphasizes the analysability of financial records for regulatory compliance.
Báo cáo nhấn mạnh khả năng phân tích hồ sơ tài chính để tuân thủ quy định.
cognitive analysability plays a key role in user interface design.
Khả năng phân tích nhận thức đóng vai trò quan trọng trong thiết kế giao diện người dùng.
researchers are developing methods to enhance the analysability of biological datasets.
Các nhà nghiên cứu đang phát triển các phương pháp để tăng cường khả năng phân tích các bộ dữ liệu sinh học.
the analysability of historical texts requires specialized training.
Khả năng phân tích các văn bản lịch sử đòi hỏi đào tạo chuyên môn.
poor analysability of legacy systems often leads to increased maintenance costs.
Khả năng phân tích kém của các hệ thống kế thừa thường dẫn đến chi phí bảo trì tăng lên.
the framework's analysability enables faster decision-making in crisis situations.
Khả năng phân tích của framework cho phép đưa ra quyết định nhanh hơn trong các tình huống khủng hoảng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay