ballooned costs
chi phí tăng vọt
ballooned quickly
tăng nhanh chóng
ballooned out
phình to ra
ballooned prices
giá cả tăng vọt
ballooning debt
nợ ngày càng tăng
ballooned significantly
tăng đáng kể
ballooned rapidly
tăng nhanh chóng
ballooned up
phình to lên
ballooned figures
con số tăng vọt
ballooning market
thị trường đang phát triển mạnh
ballooned costs
chi phí tăng vọt
ballooned quickly
tăng nhanh chóng
ballooned out
phình to ra
ballooned prices
giá cả tăng vọt
ballooning debt
nợ ngày càng tăng
ballooned significantly
tăng đáng kể
ballooned rapidly
tăng nhanh chóng
ballooned up
phình to lên
ballooned figures
con số tăng vọt
ballooning market
thị trường đang phát triển mạnh
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay