ballooned

[Mỹ]/[ˈbluːn.d]/
[Anh]/[ˈbluːn.d]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v.phình to bất, tăng kích thước, số lượng hoặc tầm quan trọng một cách đột ngột; phình lên do chứa đầy không khí hoặc khí gas.
adj.phình to, nở ra
adv.tăng đột ngột và đáng kể

Cụm từ & Cách kết hợp

ballooned costs

chi phí tăng vọt

ballooned quickly

tăng nhanh chóng

ballooned out

phình to ra

ballooned prices

giá cả tăng vọt

ballooning debt

nợ ngày càng tăng

ballooned significantly

tăng đáng kể

ballooned rapidly

tăng nhanh chóng

ballooned up

phình to lên

ballooned figures

con số tăng vọt

ballooning market

thị trường đang phát triển mạnh

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay