carpe

[Mỹ]/kɑːp/
[Anh]/kɑːrp/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một loài cá nước ngọt lớn có môi dày và vây lưng dài, được nuôi rộng rãi để làm thực phẩm; một chiếc thước kẻ có tiết diện hình chữ nhật, thường dày và phẳng, được thợ mộc và thợ xây dùng để đánh dấu các đường thẳng.
Các dạng của từ
số nhiềucarpes

Câu ví dụ

carpe diem, for tomorrow is never promised to anyone.

Hãy tận dụng thời gian, bởi ngày mai không bao giờ được đảm bảo cho bất kỳ ai.

remember to carpe diem while you still have breath in your lungs.

Hãy nhớ tận dụng thời gian khi bạn vẫn còn hơi thở trong phổi.

she decided to carpe diem and quit her job to travel the world.

Cô ấy quyết định tận dụng thời gian, từ bỏ công việc để đi du lịch khắp thế giới.

carpe diem should be your motto if you want to live without regrets.

Tận dụng thời gian nên là khẩu hiệu của bạn nếu bạn muốn sống không hối tiếc.

he took a leap of faith and carpe diem, starting his own business.

Anh ấy đã dám mạo hiểm và tận dụng thời gian, bắt đầu kinh doanh riêng của mình.

young people are often advised to carpe diem and pursue their dreams.

Người trẻ thường được khuyên hãy tận dụng thời gian và theo đuổi ước mơ của mình.

the philosopher's famous quote reminds us to carpe diem every single day.

Dòng trích dẫn nổi tiếng của triết gia nhắc nhở chúng ta hãy tận dụng thời gian mỗi ngày.

don't wait for the perfect moment; carpe diem and create your own opportunities.

Đừng chờ đợi khoảnh khắc hoàn hảo; hãy tận dụng thời gian và tạo ra cơ hội cho chính bạn.

they chose to carpe diem, selling everything to sail across the ocean.

Họ đã chọn tận dụng thời gian, bán hết mọi thứ để lênh đênh trên biển cả.

carpe noctem is the night owl's version of seizing the day.

Carpe noctem là phiên bản của "tận dụng thời gian" dành cho những người thích thức khuya.

to truly carpe diem, you must let go of fear and embrace uncertainty.

Để thực sự tận dụng thời gian, bạn phải buông bỏ nỗi sợ và đón nhận sự không chắc chắn.

her tattoo reads "carpe diem" as a daily reminder to live fully.

Chiếc xăm của cô ấy ghi dòng chữ "carpe diem" như một lời nhắc nhở hàng ngày để sống trọn vẹn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay