civilising influence
Ảnh hưởng văn minh
civilising mission
Nhiệm vụ văn minh
civilising effect
Tác dụng văn minh
civilising process
Quá trình văn minh
civilising project
Dự án văn minh
civilising force
Lực lượng văn minh
civilising role
Vai trò văn minh
civilising impact
Tác động văn minh
civilising society
Xã hội văn minh
civilising the world
Văn minh thế giới
the project aimed at civilising the region through infrastructure development.
Dự án nhằm hiện đại hóa khu vực thông qua phát triển cơ sở hạ tầng.
he believed that art played a crucial role in civilising society.
Ông tin rằng nghệ thuật đóng vai trò quan trọng trong việc hiện đại hóa xã hội.
the colonizers often used the concept of civilising to justify their actions.
Đô hộ thường sử dụng khái niệm hiện đại hóa để biện minh cho hành động của họ.
education is a powerful tool for civilising young minds.
Giáo dục là công cụ mạnh mẽ để hiện đại hóa tâm trí trẻ tuổi.
the government invested in programs designed for civilising rural communities.
Chính phủ đầu tư vào các chương trình được thiết kế để hiện đại hóa cộng đồng nông thôn.
through trade and cultural exchange, they began civilising their neighbours.
Qua thương mại và trao đổi văn hóa, họ bắt đầu hiện đại hóa các nước láng giềng.
the impact of european influence on civilising the world has been debated.
Tác động của ảnh hưởng châu Âu đến việc hiện đại hóa thế giới đã được tranh luận.
he argued that promoting literacy was essential for civilising a nation.
Ông lập luận rằng việc thúc đẩy sự biết chữ là cần thiết để hiện đại hóa một quốc gia.
the process of civilising a population takes time and dedication.
Quá trình hiện đại hóa một dân số cần thời gian và sự tận tụy.
they sought to civilise the wilderness by building roads and schools.
Họ cố gắng hiện đại hóa vùng hoang dã bằng cách xây dựng đường và trường học.
the author explored the complexities of civilising indigenous populations.
Tác giả đã khám phá những phức tạp trong việc hiện đại hóa các dân tộc bản địa.
civilising influence
Ảnh hưởng văn minh
civilising mission
Nhiệm vụ văn minh
civilising effect
Tác dụng văn minh
civilising process
Quá trình văn minh
civilising project
Dự án văn minh
civilising force
Lực lượng văn minh
civilising role
Vai trò văn minh
civilising impact
Tác động văn minh
civilising society
Xã hội văn minh
civilising the world
Văn minh thế giới
the project aimed at civilising the region through infrastructure development.
Dự án nhằm hiện đại hóa khu vực thông qua phát triển cơ sở hạ tầng.
he believed that art played a crucial role in civilising society.
Ông tin rằng nghệ thuật đóng vai trò quan trọng trong việc hiện đại hóa xã hội.
the colonizers often used the concept of civilising to justify their actions.
Đô hộ thường sử dụng khái niệm hiện đại hóa để biện minh cho hành động của họ.
education is a powerful tool for civilising young minds.
Giáo dục là công cụ mạnh mẽ để hiện đại hóa tâm trí trẻ tuổi.
the government invested in programs designed for civilising rural communities.
Chính phủ đầu tư vào các chương trình được thiết kế để hiện đại hóa cộng đồng nông thôn.
through trade and cultural exchange, they began civilising their neighbours.
Qua thương mại và trao đổi văn hóa, họ bắt đầu hiện đại hóa các nước láng giềng.
the impact of european influence on civilising the world has been debated.
Tác động của ảnh hưởng châu Âu đến việc hiện đại hóa thế giới đã được tranh luận.
he argued that promoting literacy was essential for civilising a nation.
Ông lập luận rằng việc thúc đẩy sự biết chữ là cần thiết để hiện đại hóa một quốc gia.
the process of civilising a population takes time and dedication.
Quá trình hiện đại hóa một dân số cần thời gian và sự tận tụy.
they sought to civilise the wilderness by building roads and schools.
Họ cố gắng hiện đại hóa vùng hoang dã bằng cách xây dựng đường và trường học.
the author explored the complexities of civilising indigenous populations.
Tác giả đã khám phá những phức tạp trong việc hiện đại hóa các dân tộc bản địa.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay