conducting research
tiến hành nghiên cứu
conducting surveys
tiến hành khảo sát
conducting meetings
tiến hành các cuộc họp
conducting interviews
tiến hành phỏng vấn
conducting experiments
tiến hành các thí nghiệm
conducting training
tiến hành đào tạo
conducting analysis
tiến hành phân tích
conducting audits
tiến hành kiểm toán
conducting evaluations
tiến hành đánh giá
conducting assessments
tiến hành đánh giá
she is conducting a survey on customer satisfaction.
Cô ấy đang tiến hành một cuộc khảo sát về sự hài lòng của khách hàng.
they are conducting research to improve product quality.
Họ đang tiến hành nghiên cứu để cải thiện chất lượng sản phẩm.
the scientist is conducting experiments in the lab.
Nhà khoa học đang tiến hành các thí nghiệm trong phòng thí nghiệm.
we are conducting an analysis of the data collected.
Chúng tôi đang tiến hành phân tích dữ liệu đã thu thập.
the team is conducting a training session for new employees.
Đội ngũ đang tiến hành một buổi đào tạo cho nhân viên mới.
he is conducting a workshop on effective communication.
Anh ấy đang tiến hành một hội thảo về giao tiếp hiệu quả.
the committee is conducting interviews for the open position.
Ban thư ký đang tiến hành phỏng vấn cho vị trí mở.
she is conducting a study on the effects of climate change.
Cô ấy đang tiến hành một nghiên cứu về tác động của biến đổi khí hậu.
they are conducting a focus group to gather opinions.
Họ đang tiến hành một nhóm tập trung để thu thập ý kiến.
the organization is conducting outreach programs for the community.
Tổ chức đang tiến hành các chương trình tiếp cận cộng đồng.
conducting research
tiến hành nghiên cứu
conducting surveys
tiến hành khảo sát
conducting meetings
tiến hành các cuộc họp
conducting interviews
tiến hành phỏng vấn
conducting experiments
tiến hành các thí nghiệm
conducting training
tiến hành đào tạo
conducting analysis
tiến hành phân tích
conducting audits
tiến hành kiểm toán
conducting evaluations
tiến hành đánh giá
conducting assessments
tiến hành đánh giá
she is conducting a survey on customer satisfaction.
Cô ấy đang tiến hành một cuộc khảo sát về sự hài lòng của khách hàng.
they are conducting research to improve product quality.
Họ đang tiến hành nghiên cứu để cải thiện chất lượng sản phẩm.
the scientist is conducting experiments in the lab.
Nhà khoa học đang tiến hành các thí nghiệm trong phòng thí nghiệm.
we are conducting an analysis of the data collected.
Chúng tôi đang tiến hành phân tích dữ liệu đã thu thập.
the team is conducting a training session for new employees.
Đội ngũ đang tiến hành một buổi đào tạo cho nhân viên mới.
he is conducting a workshop on effective communication.
Anh ấy đang tiến hành một hội thảo về giao tiếp hiệu quả.
the committee is conducting interviews for the open position.
Ban thư ký đang tiến hành phỏng vấn cho vị trí mở.
she is conducting a study on the effects of climate change.
Cô ấy đang tiến hành một nghiên cứu về tác động của biến đổi khí hậu.
they are conducting a focus group to gather opinions.
Họ đang tiến hành một nhóm tập trung để thu thập ý kiến.
the organization is conducting outreach programs for the community.
Tổ chức đang tiến hành các chương trình tiếp cận cộng đồng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay