i had a meaningful conversation with my mentor about my career goals.
Tôi đã có một cuộc trò chuyện có ý nghĩa với người hướng dẫn của tôi về mục tiêu nghề nghiệp của mình.
the two leaders held a private conversation before the formal meeting.
Hai nhà lãnh đạo đã có một cuộc trò chuyện riêng tư trước cuộc họp chính thức.
it's difficult to carry on a conversation in such a noisy environment.
Rất khó để tiếp tục cuộc trò chuyện trong môi trường ồn ào như vậy.
she managed to strike up a conversation with the stranger at the bus stop.
Cô ấy đã bắt đầu một cuộc trò chuyện với người lạ tại điểm dừng xe buýt.
the teachers encouraged students to engage in classroom conversations about literature.
Các giáo viên khuyến khích học sinh tham gia các cuộc trò chuyện trong lớp về văn học.
he interrupted the conversation to answer an urgent phone call.
Anh ấy ngắt cuộc trò chuyện để trả lời một cuộc gọi điện thoại khẩn cấp.
after a heated conversation, they finally reached an agreement.
Sau một cuộc trò chuyện sôi nổi, họ cuối cùng cũng đạt được một thỏa thuận.
we continued our conversation over coffee at a nearby cafe.
Chúng tôi tiếp tục cuộc trò chuyện của mình với cà phê tại một quán cà phê gần đó.
it's hard to join a conversation when you don't know the topic.
Rất khó để tham gia vào một cuộc trò chuyện khi bạn không biết chủ đề.
the casual conversation turned into a deep discussion about philosophy.
Tuần trò chuyện nhẹ nhàng đã trở thành một cuộc thảo luận sâu sắc về triết học.
i ended the conversation politely when i realized we had nothing in common.
Tôi kết thúc cuộc trò chuyện một cách lịch sự khi nhận ra chúng tôi không có điểm chung nào.
the conversation flowed naturally from one topic to another throughout the evening.
Cuộc trò chuyện diễn ra tự nhiên từ chủ đề này sang chủ đề khác suốt cả buổi tối.
she overhead an interesting conversation at the next table.
Cô ấy nghe thấy một cuộc trò chuyện thú vị tại bàn bên cạnh.
i had a meaningful conversation with my mentor about my career goals.
Tôi đã có một cuộc trò chuyện có ý nghĩa với người hướng dẫn của tôi về mục tiêu nghề nghiệp của mình.
the two leaders held a private conversation before the formal meeting.
Hai nhà lãnh đạo đã có một cuộc trò chuyện riêng tư trước cuộc họp chính thức.
it's difficult to carry on a conversation in such a noisy environment.
Rất khó để tiếp tục cuộc trò chuyện trong môi trường ồn ào như vậy.
she managed to strike up a conversation with the stranger at the bus stop.
Cô ấy đã bắt đầu một cuộc trò chuyện với người lạ tại điểm dừng xe buýt.
the teachers encouraged students to engage in classroom conversations about literature.
Các giáo viên khuyến khích học sinh tham gia các cuộc trò chuyện trong lớp về văn học.
he interrupted the conversation to answer an urgent phone call.
Anh ấy ngắt cuộc trò chuyện để trả lời một cuộc gọi điện thoại khẩn cấp.
after a heated conversation, they finally reached an agreement.
Sau một cuộc trò chuyện sôi nổi, họ cuối cùng cũng đạt được một thỏa thuận.
we continued our conversation over coffee at a nearby cafe.
Chúng tôi tiếp tục cuộc trò chuyện của mình với cà phê tại một quán cà phê gần đó.
it's hard to join a conversation when you don't know the topic.
Rất khó để tham gia vào một cuộc trò chuyện khi bạn không biết chủ đề.
the casual conversation turned into a deep discussion about philosophy.
Tuần trò chuyện nhẹ nhàng đã trở thành một cuộc thảo luận sâu sắc về triết học.
i ended the conversation politely when i realized we had nothing in common.
Tôi kết thúc cuộc trò chuyện một cách lịch sự khi nhận ra chúng tôi không có điểm chung nào.
the conversation flowed naturally from one topic to another throughout the evening.
Cuộc trò chuyện diễn ra tự nhiên từ chủ đề này sang chủ đề khác suốt cả buổi tối.
she overhead an interesting conversation at the next table.
Cô ấy nghe thấy một cuộc trò chuyện thú vị tại bàn bên cạnh.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay