debias model
mô hình khử thiên kiến
debiasing algorithm
thuật toán khử thiên kiến
debiasing method
phương pháp khử thiên kiến
debiasing technique
kỹ thuật khử thiên kiến
debiasing process
quy trình khử thiên kiến
debiased data
dữ liệu đã khử thiên kiến
debias framework
khung khử thiên kiến
debias training
huấn luyện khử thiên kiến
debiased model
mô hình đã khử thiên kiến
we need to debias the algorithm to ensure fair outcomes across all demographic groups.
Chúng ta cần loại bỏ những thành kiến trong thuật toán để đảm bảo kết quả công bằng cho tất cả các nhóm nhân khẩu học.
the company is working to debias its hiring process and eliminate unconscious prejudice.
Công ty đang nỗ lực loại bỏ những thành kiến trong quy trình tuyển dụng và loại bỏ những định kiến vô thức.
researchers have developed new methods to debias training datasets for machine learning.
Các nhà nghiên cứu đã phát triển các phương pháp mới để loại bỏ những thành kiến trong các tập dữ liệu huấn luyện cho học máy.
organizations should regularly audit and debias their performance review systems.
Các tổ chức nên thường xuyên kiểm toán và loại bỏ những thành kiến trong hệ thống đánh giá hiệu suất của họ.
scientists aim to debias predictive models to reduce algorithmic discrimination.
Các nhà khoa học hướng tới việc loại bỏ những thành kiến trong các mô hình dự đoán để giảm thiểu sự phân biệt đối xử của thuật toán.
financial institutions must debias their loan approval algorithms to prevent discrimination.
Các tổ chức tài chính phải loại bỏ những thành kiến trong các thuật toán phê duyệt khoản vay để ngăn chặn sự phân biệt đối xử.
educators are exploring ways to debias standardized testing procedures.
Các nhà giáo dục đang khám phá các phương pháp để loại bỏ những thành kiến trong các quy trình kiểm tra tiêu chuẩn hóa.
healthcare providers are starting to debias diagnostic tools and treatment recommendations.
Các nhà cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe bắt đầu loại bỏ những thành kiến trong các công cụ chẩn đoán và khuyến nghị điều trị.
the research paper presents a novel approach to debias natural language processing systems.
Bài báo nghiên cứu trình bày một phương pháp mới để loại bỏ những thành kiến trong các hệ thống xử lý ngôn ngữ tự nhiên.
jurisdictions are requiring companies to debias their facial recognition technology.
Các khu vực pháp lý yêu cầu các công ty loại bỏ những thành kiến trong công nghệ nhận dạng khuôn mặt của họ.
psychologists are studying how to debias implicit associations in decision-making.
Các nhà tâm lý học đang nghiên cứu cách loại bỏ những thành kiến liên kết ngầm định trong quá trình ra quyết định.
technology companies are learning how to debias their recommendation systems.
Các công ty công nghệ đang học cách loại bỏ những thành kiến trong các hệ thống khuyến nghị của họ.
debias model
mô hình khử thiên kiến
debiasing algorithm
thuật toán khử thiên kiến
debiasing method
phương pháp khử thiên kiến
debiasing technique
kỹ thuật khử thiên kiến
debiasing process
quy trình khử thiên kiến
debiased data
dữ liệu đã khử thiên kiến
debias framework
khung khử thiên kiến
debias training
huấn luyện khử thiên kiến
debiased model
mô hình đã khử thiên kiến
we need to debias the algorithm to ensure fair outcomes across all demographic groups.
Chúng ta cần loại bỏ những thành kiến trong thuật toán để đảm bảo kết quả công bằng cho tất cả các nhóm nhân khẩu học.
the company is working to debias its hiring process and eliminate unconscious prejudice.
Công ty đang nỗ lực loại bỏ những thành kiến trong quy trình tuyển dụng và loại bỏ những định kiến vô thức.
researchers have developed new methods to debias training datasets for machine learning.
Các nhà nghiên cứu đã phát triển các phương pháp mới để loại bỏ những thành kiến trong các tập dữ liệu huấn luyện cho học máy.
organizations should regularly audit and debias their performance review systems.
Các tổ chức nên thường xuyên kiểm toán và loại bỏ những thành kiến trong hệ thống đánh giá hiệu suất của họ.
scientists aim to debias predictive models to reduce algorithmic discrimination.
Các nhà khoa học hướng tới việc loại bỏ những thành kiến trong các mô hình dự đoán để giảm thiểu sự phân biệt đối xử của thuật toán.
financial institutions must debias their loan approval algorithms to prevent discrimination.
Các tổ chức tài chính phải loại bỏ những thành kiến trong các thuật toán phê duyệt khoản vay để ngăn chặn sự phân biệt đối xử.
educators are exploring ways to debias standardized testing procedures.
Các nhà giáo dục đang khám phá các phương pháp để loại bỏ những thành kiến trong các quy trình kiểm tra tiêu chuẩn hóa.
healthcare providers are starting to debias diagnostic tools and treatment recommendations.
Các nhà cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe bắt đầu loại bỏ những thành kiến trong các công cụ chẩn đoán và khuyến nghị điều trị.
the research paper presents a novel approach to debias natural language processing systems.
Bài báo nghiên cứu trình bày một phương pháp mới để loại bỏ những thành kiến trong các hệ thống xử lý ngôn ngữ tự nhiên.
jurisdictions are requiring companies to debias their facial recognition technology.
Các khu vực pháp lý yêu cầu các công ty loại bỏ những thành kiến trong công nghệ nhận dạng khuôn mặt của họ.
psychologists are studying how to debias implicit associations in decision-making.
Các nhà tâm lý học đang nghiên cứu cách loại bỏ những thành kiến liên kết ngầm định trong quá trình ra quyết định.
technology companies are learning how to debias their recommendation systems.
Các công ty công nghệ đang học cách loại bỏ những thành kiến trong các hệ thống khuyến nghị của họ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay