dobro morning
placeholder
dobro evening
placeholder
dobro luck
placeholder
dobro day
placeholder
dobro vibes
placeholder
dobro time
placeholder
dobro news
placeholder
dobro friend
placeholder
dobro job
placeholder
dobro food
placeholder
it's always good to have a dobro on hand for music sessions.
Luôn tốt khi có một cây dobro bên cạnh cho các buổi hòa nhạc.
learning to play the dobro can be a rewarding experience.
Học chơi dobro có thể là một trải nghiệm đáng giá.
many country musicians prefer the sound of a dobro.
Nhiều nhạc sĩ country thích âm thanh của một cây dobro.
the dobro adds a unique flavor to bluegrass music.
Cây dobro mang đến một hương vị độc đáo cho dòng nhạc bluegrass.
she plays the dobro beautifully during the concert.
Cô ấy chơi dobro một cách tuyệt vời trong buổi hòa nhạc.
he is known for his incredible dobro skills.
Anh ấy nổi tiếng với kỹ năng chơi dobro tuyệt vời.
they often collaborate with dobro players in their band.
Họ thường xuyên cộng tác với những người chơi dobro trong ban nhạc của họ.
practicing with a dobro can improve your musical ear.
Tập luyện với một cây dobro có thể cải thiện khả năng nghe nhạc của bạn.
the sound of the dobro resonates beautifully in the hall.
Âm thanh của cây dobro vang vọng tuyệt đẹp trong khán phòng.
he bought a vintage dobro for his collection.
Anh ấy đã mua một cây dobro cổ điển cho bộ sưu tập của mình.
dobro morning
placeholder
dobro evening
placeholder
dobro luck
placeholder
dobro day
placeholder
dobro vibes
placeholder
dobro time
placeholder
dobro news
placeholder
dobro friend
placeholder
dobro job
placeholder
dobro food
placeholder
it's always good to have a dobro on hand for music sessions.
Luôn tốt khi có một cây dobro bên cạnh cho các buổi hòa nhạc.
learning to play the dobro can be a rewarding experience.
Học chơi dobro có thể là một trải nghiệm đáng giá.
many country musicians prefer the sound of a dobro.
Nhiều nhạc sĩ country thích âm thanh của một cây dobro.
the dobro adds a unique flavor to bluegrass music.
Cây dobro mang đến một hương vị độc đáo cho dòng nhạc bluegrass.
she plays the dobro beautifully during the concert.
Cô ấy chơi dobro một cách tuyệt vời trong buổi hòa nhạc.
he is known for his incredible dobro skills.
Anh ấy nổi tiếng với kỹ năng chơi dobro tuyệt vời.
they often collaborate with dobro players in their band.
Họ thường xuyên cộng tác với những người chơi dobro trong ban nhạc của họ.
practicing with a dobro can improve your musical ear.
Tập luyện với một cây dobro có thể cải thiện khả năng nghe nhạc của bạn.
the sound of the dobro resonates beautifully in the hall.
Âm thanh của cây dobro vang vọng tuyệt đẹp trong khán phòng.
he bought a vintage dobro for his collection.
Anh ấy đã mua một cây dobro cổ điển cho bộ sưu tập của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay