dobro

[Mỹ]/ˈdɒbrəʊ/
[Anh]/ˈdoʊbroʊ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một loại guitar cộng hưởng

Cụm từ & Cách kết hợp

dobro morning

placeholder

dobro evening

placeholder

dobro luck

placeholder

dobro day

placeholder

dobro vibes

placeholder

dobro time

placeholder

dobro news

placeholder

dobro friend

placeholder

dobro job

placeholder

dobro food

placeholder

Câu ví dụ

it's always good to have a dobro on hand for music sessions.

Luôn tốt khi có một cây dobro bên cạnh cho các buổi hòa nhạc.

learning to play the dobro can be a rewarding experience.

Học chơi dobro có thể là một trải nghiệm đáng giá.

many country musicians prefer the sound of a dobro.

Nhiều nhạc sĩ country thích âm thanh của một cây dobro.

the dobro adds a unique flavor to bluegrass music.

Cây dobro mang đến một hương vị độc đáo cho dòng nhạc bluegrass.

she plays the dobro beautifully during the concert.

Cô ấy chơi dobro một cách tuyệt vời trong buổi hòa nhạc.

he is known for his incredible dobro skills.

Anh ấy nổi tiếng với kỹ năng chơi dobro tuyệt vời.

they often collaborate with dobro players in their band.

Họ thường xuyên cộng tác với những người chơi dobro trong ban nhạc của họ.

practicing with a dobro can improve your musical ear.

Tập luyện với một cây dobro có thể cải thiện khả năng nghe nhạc của bạn.

the sound of the dobro resonates beautifully in the hall.

Âm thanh của cây dobro vang vọng tuyệt đẹp trong khán phòng.

he bought a vintage dobro for his collection.

Anh ấy đã mua một cây dobro cổ điển cho bộ sưu tập của mình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay