legal effectuations
thực thi pháp lý
policy effectuations
thực thi chính sách
social effectuations
thực thi xã hội
economic effectuations
thực thi kinh tế
practical effectuations
thực thi thực tế
immediate effectuations
thực thi ngay lập tức
effective effectuations
thực thi hiệu quả
planned effectuations
thực thi theo kế hoạch
future effectuations
thực thi trong tương lai
successful effectuations
thực thi thành công
the effectuations of the new policy were evident in the community.
những tác động của chính sách mới đã rõ ràng trong cộng đồng.
her effectuations in the project significantly improved the outcome.
những tác động của cô ấy trong dự án đã cải thiện đáng kể kết quả.
we need to analyze the effectuations of our marketing strategies.
chúng ta cần phân tích những tác động của các chiến lược tiếp thị của chúng ta.
the effectuations of the training program were measured through surveys.
những tác động của chương trình đào tạo được đo lường thông qua các cuộc khảo sát.
he documented the effectuations of the changes made over the year.
anh ấy đã ghi lại những tác động của những thay đổi được thực hiện trong suốt một năm.
the team assessed the effectuations of their collaborative efforts.
nhóm đã đánh giá những tác động của nỗ lực hợp tác của họ.
understanding the effectuations of decisions is crucial for success.
hiểu những tác động của các quyết định là rất quan trọng để thành công.
the study focused on the effectuations of environmental policies.
nghiên cứu tập trung vào những tác động của các chính sách môi trường.
she shared the effectuations of her research with the audience.
cô ấy chia sẻ những tác động của nghiên cứu của cô ấy với khán giả.
the effectuations of the new technology were promising for the industry.
những tác động của công nghệ mới đầy hứa hẹn cho ngành công nghiệp.
legal effectuations
thực thi pháp lý
policy effectuations
thực thi chính sách
social effectuations
thực thi xã hội
economic effectuations
thực thi kinh tế
practical effectuations
thực thi thực tế
immediate effectuations
thực thi ngay lập tức
effective effectuations
thực thi hiệu quả
planned effectuations
thực thi theo kế hoạch
future effectuations
thực thi trong tương lai
successful effectuations
thực thi thành công
the effectuations of the new policy were evident in the community.
những tác động của chính sách mới đã rõ ràng trong cộng đồng.
her effectuations in the project significantly improved the outcome.
những tác động của cô ấy trong dự án đã cải thiện đáng kể kết quả.
we need to analyze the effectuations of our marketing strategies.
chúng ta cần phân tích những tác động của các chiến lược tiếp thị của chúng ta.
the effectuations of the training program were measured through surveys.
những tác động của chương trình đào tạo được đo lường thông qua các cuộc khảo sát.
he documented the effectuations of the changes made over the year.
anh ấy đã ghi lại những tác động của những thay đổi được thực hiện trong suốt một năm.
the team assessed the effectuations of their collaborative efforts.
nhóm đã đánh giá những tác động của nỗ lực hợp tác của họ.
understanding the effectuations of decisions is crucial for success.
hiểu những tác động của các quyết định là rất quan trọng để thành công.
the study focused on the effectuations of environmental policies.
nghiên cứu tập trung vào những tác động của các chính sách môi trường.
she shared the effectuations of her research with the audience.
cô ấy chia sẻ những tác động của nghiên cứu của cô ấy với khán giả.
the effectuations of the new technology were promising for the industry.
những tác động của công nghệ mới đầy hứa hẹn cho ngành công nghiệp.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay