foregrounding

[Mỹ]/[ˈfɔːrɡrʊʊndɪŋ]/
[Anh]/[ˈfɔːrɡrʊʊndɪŋ]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. hành động đưa điều gì đó lên trước; nhấn mạnh điều gì đó; (trong ngôn ngữ học) một kỹ thuật được sử dụng để thu hút sự chú ý đến các yếu tố cụ thể của văn bản.
v. Đưa điều gì đó lên trước; nhấn mạnh.
Word Forms
số nhiềuforegroundings

Cụm từ & Cách kết hợp

foregrounding effect

hiệu ứng nổi bật

foregrounding technique

kỹ thuật nổi bật

foregrounding analysis

phân tích nổi bật

foregrounding device

thiết bị nổi bật

foregrounding elements

các yếu tố nổi bật

foregrounding features

các đặc điểm nổi bật

foregrounding strategy

chiến lược nổi bật

foregrounding example

ví dụ về nổi bật

foregrounding process

quy trình nổi bật

foregrounding instances

các trường hợp nổi bật

Câu ví dụ

the speaker used foregrounding to emphasize the importance of education.

Người diễn giả đã sử dụng phương pháp làm nổi bật để nhấn mạnh tầm quan trọng của giáo dục.

foregrounding key words created a memorable effect in the advertisement.

Việc làm nổi bật các từ khóa đã tạo ra một hiệu ứng đáng nhớ trong quảng cáo.

the author's foregrounding of the setting established a sense of mystery.

Việc làm nổi bật bối cảnh của tác giả đã tạo ra một cảm giác bí ẩn.

foregrounding the negative consequences highlighted the risks involved.

Việc làm nổi bật những hậu quả tiêu cực đã làm nổi bật những rủi ro liên quan.

through foregrounding, the poet drew attention to the theme of loss.

Thông qua phương pháp làm nổi bật, nhà thơ đã thu hút sự chú ý đến chủ đề về sự mất mát.

the journalist employed foregrounding to underscore the government's failings.

Nhà báo đã sử dụng phương pháp làm nổi bật để nhấn mạnh những thiếu sót của chính phủ.

foregrounding the protagonist's flaws made the character more relatable.

Việc làm nổi bật những khuyết điểm của nhân vật chính đã khiến nhân vật trở nên gần gũi hơn.

the use of foregrounding in the poem created a dramatic impact.

Việc sử dụng phương pháp làm nổi bật trong bài thơ đã tạo ra một tác động mạnh mẽ.

foregrounding specific details added depth to the narrative.

Việc làm nổi bật những chi tiết cụ thể đã thêm chiều sâu cho câu chuyện.

the politician’s speech featured foregrounding of their policy proposals.

Bài phát biểu của chính trị gia có các phương pháp làm nổi bật các đề xuất chính sách của họ.

foregrounding the problem allowed for a more focused discussion.

Việc làm nổi bật vấn đề cho phép có một cuộc thảo luận tập trung hơn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay