backgrounding

[US]/[ˈbæɡrˌaʊndɪŋ]/
[UK]/[ˈbæɡrˌaʊndɪŋ]/
Frequency: Very High

Translation

n. Quy trình dần dần giới thiệu một nhân viên mới vào công ty hoặc vai trò.; Hành động đặt một điều gì đó vào nền.
v. Dần dần giới thiệu một nhân viên mới vào công ty hoặc vai trò.; Đặt vào nền.
Word Forms
số nhiềubackgroundings

Phrases & Collocations

backgrounding information

thông tin nền

backgrounding music

âm nhạc nền

backgrounding process

quy trình nền

backgrounding details

chi tiết nền

backgrounding data

dữ liệu nền

backgrounding sound

âm thanh nền

backgrounding quietly

hoạt động nền một cách lặng lẽ

backgrounding slowly

hoạt động nền chậm rãi

backgrounding subtly

hoạt động nền một cách tinh tế

Example Sentences

the company is backgrounding potential candidates for the open position.

Công ty đang tìm hiểu thông tin về các ứng viên tiềm năng cho vị trí đang mở.

we're backgrounding the new client to understand their business needs.

Chúng tôi đang tìm hiểu thông tin về khách hàng mới để hiểu rõ nhu cầu kinh doanh của họ.

backgrounding the historical context is crucial for understanding the novel.

Việc tìm hiểu bối cảnh lịch sử là rất quan trọng để hiểu được cuốn tiểu thuyết.

the security team is backgrounding all employees with access to sensitive data.

Đội ngũ an ninh đang tìm hiểu thông tin về tất cả nhân viên có quyền truy cập vào dữ liệu nhạy cảm.

backgrounding the project involved researching market trends and competitor analysis.

Việc tìm hiểu thông tin về dự án bao gồm nghiên cứu xu hướng thị trường và phân tích đối thủ cạnh tranh.

before hiring, we always background potential employees to verify their credentials.

Trước khi tuyển dụng, chúng tôi luôn tìm hiểu thông tin về các ứng viên tiềm năng để xác minh bằng cấp của họ.

backgrounding the issue helped us identify the root cause of the problem.

Việc tìm hiểu về vấn đề đã giúp chúng tôi xác định được nguyên nhân gốc rễ của vấn đề.

the journalist spent weeks backgrounding the story before publishing it.

Nhà báo đã dành vài tuần để tìm hiểu thông tin về câu chuyện trước khi đăng tải.

backgrounding the company's history revealed a pattern of unethical behavior.

Việc tìm hiểu về lịch sử của công ty đã tiết lộ một mô hình hành vi phi đạo đức.

we're backgrounding the legal landscape to ensure compliance with regulations.

Chúng tôi đang tìm hiểu về khung pháp lý để đảm bảo tuân thủ các quy định.

backgrounding the scientific research provided a solid foundation for the study.

Việc tìm hiểu về nghiên cứu khoa học đã cung cấp một nền tảng vững chắc cho nghiên cứu.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now