| số nhiều | backgroundings |
backgrounding information
thông tin nền
backgrounding music
âm nhạc nền
backgrounding process
quy trình nền
backgrounding details
chi tiết nền
backgrounding data
dữ liệu nền
backgrounding sound
âm thanh nền
backgrounding quietly
hoạt động nền một cách lặng lẽ
backgrounding slowly
hoạt động nền chậm rãi
backgrounding subtly
hoạt động nền một cách tinh tế
the company is backgrounding potential candidates for the open position.
Công ty đang tìm hiểu thông tin về các ứng viên tiềm năng cho vị trí đang mở.
we're backgrounding the new client to understand their business needs.
Chúng tôi đang tìm hiểu thông tin về khách hàng mới để hiểu rõ nhu cầu kinh doanh của họ.
backgrounding the historical context is crucial for understanding the novel.
Việc tìm hiểu bối cảnh lịch sử là rất quan trọng để hiểu được cuốn tiểu thuyết.
the security team is backgrounding all employees with access to sensitive data.
Đội ngũ an ninh đang tìm hiểu thông tin về tất cả nhân viên có quyền truy cập vào dữ liệu nhạy cảm.
backgrounding the project involved researching market trends and competitor analysis.
Việc tìm hiểu thông tin về dự án bao gồm nghiên cứu xu hướng thị trường và phân tích đối thủ cạnh tranh.
before hiring, we always background potential employees to verify their credentials.
Trước khi tuyển dụng, chúng tôi luôn tìm hiểu thông tin về các ứng viên tiềm năng để xác minh bằng cấp của họ.
backgrounding the issue helped us identify the root cause of the problem.
Việc tìm hiểu về vấn đề đã giúp chúng tôi xác định được nguyên nhân gốc rễ của vấn đề.
the journalist spent weeks backgrounding the story before publishing it.
Nhà báo đã dành vài tuần để tìm hiểu thông tin về câu chuyện trước khi đăng tải.
backgrounding the company's history revealed a pattern of unethical behavior.
Việc tìm hiểu về lịch sử của công ty đã tiết lộ một mô hình hành vi phi đạo đức.
we're backgrounding the legal landscape to ensure compliance with regulations.
Chúng tôi đang tìm hiểu về khung pháp lý để đảm bảo tuân thủ các quy định.
backgrounding the scientific research provided a solid foundation for the study.
Việc tìm hiểu về nghiên cứu khoa học đã cung cấp một nền tảng vững chắc cho nghiên cứu.
backgrounding information
thông tin nền
backgrounding music
âm nhạc nền
backgrounding process
quy trình nền
backgrounding details
chi tiết nền
backgrounding data
dữ liệu nền
backgrounding sound
âm thanh nền
backgrounding quietly
hoạt động nền một cách lặng lẽ
backgrounding slowly
hoạt động nền chậm rãi
backgrounding subtly
hoạt động nền một cách tinh tế
the company is backgrounding potential candidates for the open position.
Công ty đang tìm hiểu thông tin về các ứng viên tiềm năng cho vị trí đang mở.
we're backgrounding the new client to understand their business needs.
Chúng tôi đang tìm hiểu thông tin về khách hàng mới để hiểu rõ nhu cầu kinh doanh của họ.
backgrounding the historical context is crucial for understanding the novel.
Việc tìm hiểu bối cảnh lịch sử là rất quan trọng để hiểu được cuốn tiểu thuyết.
the security team is backgrounding all employees with access to sensitive data.
Đội ngũ an ninh đang tìm hiểu thông tin về tất cả nhân viên có quyền truy cập vào dữ liệu nhạy cảm.
backgrounding the project involved researching market trends and competitor analysis.
Việc tìm hiểu thông tin về dự án bao gồm nghiên cứu xu hướng thị trường và phân tích đối thủ cạnh tranh.
before hiring, we always background potential employees to verify their credentials.
Trước khi tuyển dụng, chúng tôi luôn tìm hiểu thông tin về các ứng viên tiềm năng để xác minh bằng cấp của họ.
backgrounding the issue helped us identify the root cause of the problem.
Việc tìm hiểu về vấn đề đã giúp chúng tôi xác định được nguyên nhân gốc rễ của vấn đề.
the journalist spent weeks backgrounding the story before publishing it.
Nhà báo đã dành vài tuần để tìm hiểu thông tin về câu chuyện trước khi đăng tải.
backgrounding the company's history revealed a pattern of unethical behavior.
Việc tìm hiểu về lịch sử của công ty đã tiết lộ một mô hình hành vi phi đạo đức.
we're backgrounding the legal landscape to ensure compliance with regulations.
Chúng tôi đang tìm hiểu về khung pháp lý để đảm bảo tuân thủ các quy định.
backgrounding the scientific research provided a solid foundation for the study.
Việc tìm hiểu về nghiên cứu khoa học đã cung cấp một nền tảng vững chắc cho nghiên cứu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay