grep

[Mỹ]/ɡrep/
[Anh]/ɡrep/

Dịch

n. Công cụ tìm kiếm văn bản mạnh mẽ
v. Tìm kiếm văn bản bằng lệnh grep

Cụm từ & Cách kết hợp

grep for

tìm kiếm theo

grep command

lệnh grep

grepping files

tìm kiếm trong các file

grep pattern

mẫu grep

grep output

kết quả grep

use grep

sử dụng grep

grep results

kết quả của grep

grep quickly

grep nhanh chóng

grep file

file grep

grep lines

các dòng grep

Câu ví dụ

use grep to find all lines containing "error" in the log file.

sử dụng grep để tìm tất cả các dòng chứa "error" trong tệp nhật ký.

quickly grep for the pattern "user_id" in the configuration file.

nhanh chóng grep để tìm mẫu "user_id" trong tệp cấu hình.

grep the directory for files ending with ".txt".

grep thư mục để tìm các tệp kết thúc bằng ".txt".

i need to grep for lines starting with "info:" in the system log.

Tôi cần grep để tìm các dòng bắt đầu bằng "info:" trong nhật ký hệ thống.

can you grep the code for instances of "deprecated" function calls?

Bạn có thể grep mã để tìm các lần gọi hàm "deprecated" không?

grep the output of the command to find the ip address.

grep đầu ra của lệnh để tìm địa chỉ IP.

use grep -i to find case-insensitive matches for "warning".

sử dụng grep -i để tìm các kết quả phù hợp không phân biệt chữ hoa chữ thường cho "warning".

grep for the word "database" and count the occurrences.

grep từ "database" và đếm số lần xuất hiện.

i'll grep the file for lines containing a specific serial number.

Tôi sẽ grep tệp để tìm các dòng chứa một số sê-ri cụ thể.

grep the output to filter lines with a status code of 200.

grep đầu ra để lọc các dòng có mã trạng thái là 200.

use grep -v to exclude lines containing the word "debug".

sử dụng grep -v để loại trừ các dòng chứa từ "debug".

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay