| số nhiều | herenesses |
the artist captured a profound sense of hereness in his paintings, making viewers feel present in the moment.
Nghệ sĩ đã nắm bắt được một cảm giác sâu sắc về sự hiện diện trong các bức tranh của mình, khiến người xem cảm thấy hiện diện tại khoảnh khắc đó.
she felt a sudden awareness of hereness, grounding her thoughts in the immediate present.
Cô cảm nhận được một sự nhận thức đột ngột về sự hiện diện, giúp cô tập trung suy nghĩ vào hiện tại tức thì.
the meditation practice heightened his perception of hereness, connecting him deeply to the here and now.
Thực hành thiền định đã làm tăng cường nhận thức về sự hiện diện của anh, kết nối anh sâu sắc với hiện tại.
the photograph evoked such a strong feeling of hereness that one could almost hear the sounds of the scene.
Chiếc ảnh gợi lên một cảm giác mạnh mẽ về sự hiện diện đến mức người xem gần như có thể nghe thấy âm thanh của khung cảnh.
his poetry emphasizes the hereness of ordinary moments, transforming the mundane into the extraordinary.
Tác phẩm thơ của anh nhấn mạnh sự hiện diện trong những khoảnh khắc đời thường, biến những điều tầm thường thành phi thường.
the play's staging created an overwhelming sense of hereness, blurring the line between audience and performance.
Việc dàn dựng vở kịch tạo ra một cảm giác hiện diện mạnh mẽ, làm mờ ranh giới giữa khán giả và màn trình diễn.
we experienced a collective hereness during the ceremony, united in shared presence.
Chúng tôi trải nghiệm một sự hiện diện tập thể trong lễ nghi, đoàn kết trong sự hiện diện chung.
the concept of hereness suggests that being here matters more than being elsewhere.
Khái niệm về sự hiện diện cho thấy việc ở đây quan trọng hơn việc ở nơi khác.
she struggled to maintain her sense of hereness amid the chaos of the city.
Cô vất vả để duy trì cảm giác hiện diện của mình giữa sự hỗn loạn của thành phố.
therapists use exercises in hereness to help patients stay grounded in the present moment.
Các nhà trị liệu sử dụng các bài tập về sự hiện diện để giúp bệnh nhân giữ vững trong khoảnh khắc hiện tại.
the hereness of the experience stayed with her for weeks after the trip.
Cảm giác hiện diện từ trải nghiệm đó vẫn còn với cô trong nhiều tuần sau chuyến đi.
philosophers debate whether hereness is primarily a spatial or temporal concept.
Các triết gia tranh luận xem sự hiện diện chủ yếu là khái niệm không gian hay thời gian.
he wrote about the hereness of place, how certain locations hold special meaning.
Anh viết về sự hiện diện của địa điểm, cách những nơi nhất định mang ý nghĩa đặc biệt.
the artist captured a profound sense of hereness in his paintings, making viewers feel present in the moment.
Nghệ sĩ đã nắm bắt được một cảm giác sâu sắc về sự hiện diện trong các bức tranh của mình, khiến người xem cảm thấy hiện diện tại khoảnh khắc đó.
she felt a sudden awareness of hereness, grounding her thoughts in the immediate present.
Cô cảm nhận được một sự nhận thức đột ngột về sự hiện diện, giúp cô tập trung suy nghĩ vào hiện tại tức thì.
the meditation practice heightened his perception of hereness, connecting him deeply to the here and now.
Thực hành thiền định đã làm tăng cường nhận thức về sự hiện diện của anh, kết nối anh sâu sắc với hiện tại.
the photograph evoked such a strong feeling of hereness that one could almost hear the sounds of the scene.
Chiếc ảnh gợi lên một cảm giác mạnh mẽ về sự hiện diện đến mức người xem gần như có thể nghe thấy âm thanh của khung cảnh.
his poetry emphasizes the hereness of ordinary moments, transforming the mundane into the extraordinary.
Tác phẩm thơ của anh nhấn mạnh sự hiện diện trong những khoảnh khắc đời thường, biến những điều tầm thường thành phi thường.
the play's staging created an overwhelming sense of hereness, blurring the line between audience and performance.
Việc dàn dựng vở kịch tạo ra một cảm giác hiện diện mạnh mẽ, làm mờ ranh giới giữa khán giả và màn trình diễn.
we experienced a collective hereness during the ceremony, united in shared presence.
Chúng tôi trải nghiệm một sự hiện diện tập thể trong lễ nghi, đoàn kết trong sự hiện diện chung.
the concept of hereness suggests that being here matters more than being elsewhere.
Khái niệm về sự hiện diện cho thấy việc ở đây quan trọng hơn việc ở nơi khác.
she struggled to maintain her sense of hereness amid the chaos of the city.
Cô vất vả để duy trì cảm giác hiện diện của mình giữa sự hỗn loạn của thành phố.
therapists use exercises in hereness to help patients stay grounded in the present moment.
Các nhà trị liệu sử dụng các bài tập về sự hiện diện để giúp bệnh nhân giữ vững trong khoảnh khắc hiện tại.
the hereness of the experience stayed with her for weeks after the trip.
Cảm giác hiện diện từ trải nghiệm đó vẫn còn với cô trong nhiều tuần sau chuyến đi.
philosophers debate whether hereness is primarily a spatial or temporal concept.
Các triết gia tranh luận xem sự hiện diện chủ yếu là khái niệm không gian hay thời gian.
he wrote about the hereness of place, how certain locations hold special meaning.
Anh viết về sự hiện diện của địa điểm, cách những nơi nhất định mang ý nghĩa đặc biệt.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay