homogenizing

[US]/[həʊməˈdʒənaɪzɪŋ]/
[UK]/[hoʊməˈdʒənaɪzɪŋ]/
Frequency: Very High

Translation

adj. Xu hướng làm cho mọi thứ đồng nhất; tiêu chuẩn hóa.
v. (dạng hiện tại của động từ homogenize) Làm cho thứ gì đó đồng nhất về thành phần hoặc hình dạng; trộn kỹ để tạo ra hỗn hợp đồng nhất.

Phrases & Collocations

homogenizing cultures

Quá trình đồng nhất hóa văn hóa

homogenizing effect

Tác động đồng nhất hóa

homogenizing process

Quá trình đồng nhất hóa

homogenizing market

Thị trường đồng nhất hóa

homogenizing forces

Những lực lượng đồng nhất hóa

homogenized quickly

Được đồng nhất hóa nhanh chóng

homogenized data

Dữ liệu đã được đồng nhất hóa

homogenizing trends

Xu hướng đồng nhất hóa

homogenizing society

Xã hội đồng nhất hóa

homogenizing influence

Tác động đồng nhất hóa

Example Sentences

the algorithm is homogenizing data across different regions.

Thuật toán đang đồng nhất hóa dữ liệu trên các khu vực khác nhau.

global media is often accused of homogenizing cultures.

Truyền thông toàn cầu thường bị chỉ trích vì đang đồng nhất hóa các nền văn hóa.

the market forces are homogenizing consumer preferences.

Các lực lượng thị trường đang đồng nhất hóa sở thích của người tiêu dùng.

the process of homogenizing the mixture requires constant stirring.

Quy trình đồng nhất hóa hỗn hợp đòi hỏi phải khuấy đều liên tục.

we need to avoid homogenizing the diverse viewpoints within the team.

Chúng ta cần tránh việc đồng nhất hóa các quan điểm đa dạng trong nhóm.

the company is working on preventing homogenizing their product line.

Công ty đang làm việc để ngăn chặn việc đồng nhất hóa dòng sản phẩm của họ.

the government policies are unintentionally homogenizing rural landscapes.

Các chính sách của chính phủ vô tình đang đồng nhất hóa cảnh quan nông thôn.

the software aims to homogenize user experience across platforms.

Phần mềm này nhằm đồng nhất hóa trải nghiệm người dùng trên các nền tảng.

the goal is to homogenize the educational standards nationwide.

Mục tiêu là đồng nhất hóa tiêu chuẩn giáo dục trên toàn quốc.

the research explored the effects of homogenizing architectural styles.

Nghiên cứu đã khám phá ảnh hưởng của việc đồng nhất hóa phong cách kiến trúc.

the system is homogenizing the various data formats into a single standard.

Hệ thống đang đồng nhất hóa các định dạng dữ liệu khác nhau thành một tiêu chuẩn duy nhất.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now