| số nhiều | implicitnesses |
high implicitness
mức độ ngầm định cao
low implicitness
mức độ ngầm định thấp
implicitness matters
tầm quan trọng của sự ngầm định
implicitness level
mức độ ngầm định
implicitness in speech
sự ngầm định trong lời nói
implicitness in writing
sự ngầm định trong viết lách
implicitness in culture
sự ngầm định trong văn hóa
implicitness in communication
sự ngầm định trong giao tiếp
implicitness in language
sự ngầm định trong ngôn ngữ
implicitness in context
sự ngầm định trong ngữ cảnh
the implicitness of his apology made it hard to know if he meant it.
Tính chất ẩn ý của lời xin lỗi khiến khó biết liệu anh ta có thực sự thành thật hay không.
researchers examined the implicitness of the threat in the message.
Các nhà nghiên cứu đã xem xét tính chất ẩn ý của mối đe dọa trong thông điệp.
the implicitness of the agreement left room for different interpretations.
Tính chất ẩn ý của thỏa thuận tạo ra chỗ cho những cách hiểu khác nhau.
her implicitness in the meeting created confusion among the team.
Tính chất ẩn ý của cô ấy trong cuộc họp đã gây ra sự bối rối trong nhóm.
we questioned the implicitness of the policy statement during the review.
Chúng tôi đã đặt câu hỏi về tính chất ẩn ý của tuyên bố chính sách trong quá trình xem xét.
the implicitness of his refusal was polite but unmistakable.
Tính chất ẩn ý của sự từ chối của anh ấy là lịch sự nhưng không thể nhầm lẫn.
editors reduced the implicitness of the passage to improve clarity.
Các biên tập viên đã giảm tính chất ẩn ý của đoạn văn để tăng tính rõ ràng.
the implicitness of their relationship was obvious to everyone else.
Tính chất ẩn ý của mối quan hệ của họ là rõ ràng đối với tất cả mọi người khác.
in diplomacy, the implicitness of a warning can prevent escalation.
Trong ngoại giao, tính chất ẩn ý của một cảnh báo có thể ngăn chặn leo thang.
the teacher explained the implicitness of the poem in simple terms.
Giáo viên đã giải thích tính chất ẩn ý của bài thơ bằng những thuật ngữ đơn giản.
audience members debated the implicitness of the director’s ending.
Các khán giả tranh luận về tính chất ẩn ý của kết thúc của đạo diễn.
the implicitness of the contract clause increased legal risk.
Tính chất ẩn ý của điều khoản hợp đồng đã làm tăng nguy cơ pháp lý.
high implicitness
mức độ ngầm định cao
low implicitness
mức độ ngầm định thấp
implicitness matters
tầm quan trọng của sự ngầm định
implicitness level
mức độ ngầm định
implicitness in speech
sự ngầm định trong lời nói
implicitness in writing
sự ngầm định trong viết lách
implicitness in culture
sự ngầm định trong văn hóa
implicitness in communication
sự ngầm định trong giao tiếp
implicitness in language
sự ngầm định trong ngôn ngữ
implicitness in context
sự ngầm định trong ngữ cảnh
the implicitness of his apology made it hard to know if he meant it.
Tính chất ẩn ý của lời xin lỗi khiến khó biết liệu anh ta có thực sự thành thật hay không.
researchers examined the implicitness of the threat in the message.
Các nhà nghiên cứu đã xem xét tính chất ẩn ý của mối đe dọa trong thông điệp.
the implicitness of the agreement left room for different interpretations.
Tính chất ẩn ý của thỏa thuận tạo ra chỗ cho những cách hiểu khác nhau.
her implicitness in the meeting created confusion among the team.
Tính chất ẩn ý của cô ấy trong cuộc họp đã gây ra sự bối rối trong nhóm.
we questioned the implicitness of the policy statement during the review.
Chúng tôi đã đặt câu hỏi về tính chất ẩn ý của tuyên bố chính sách trong quá trình xem xét.
the implicitness of his refusal was polite but unmistakable.
Tính chất ẩn ý của sự từ chối của anh ấy là lịch sự nhưng không thể nhầm lẫn.
editors reduced the implicitness of the passage to improve clarity.
Các biên tập viên đã giảm tính chất ẩn ý của đoạn văn để tăng tính rõ ràng.
the implicitness of their relationship was obvious to everyone else.
Tính chất ẩn ý của mối quan hệ của họ là rõ ràng đối với tất cả mọi người khác.
in diplomacy, the implicitness of a warning can prevent escalation.
Trong ngoại giao, tính chất ẩn ý của một cảnh báo có thể ngăn chặn leo thang.
the teacher explained the implicitness of the poem in simple terms.
Giáo viên đã giải thích tính chất ẩn ý của bài thơ bằng những thuật ngữ đơn giản.
audience members debated the implicitness of the director’s ending.
Các khán giả tranh luận về tính chất ẩn ý của kết thúc của đạo diễn.
the implicitness of the contract clause increased legal risk.
Tính chất ẩn ý của điều khoản hợp đồng đã làm tăng nguy cơ pháp lý.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay