implicitness

[Mỹ]/ɪmˈplɪsɪtnəs/
[Anh]/ɪmˈplɪsɪtnəs/

Dịch

n. phẩm chất tiềm ẩn; một trạng thái được tiết lộ một phần trong đó một số thông tin được phơi bày trong khi một phần lớn hơn vẫn còn ẩn, đặc biệt là trong nhận thức, ra quyết định hoặc tương tác chiến lược; một yếu tố để nắm bắt hoặc khám phá một thế giới chưa biết thông qua những gì không được nhận ra hoặc nói rõ hoàn toàn.
Word Forms
số nhiềuimplicitnesses

Cụm từ & Cách kết hợp

high implicitness

mức độ ngầm định cao

low implicitness

mức độ ngầm định thấp

implicitness matters

tầm quan trọng của sự ngầm định

implicitness level

mức độ ngầm định

implicitness in speech

sự ngầm định trong lời nói

implicitness in writing

sự ngầm định trong viết lách

implicitness in culture

sự ngầm định trong văn hóa

implicitness in communication

sự ngầm định trong giao tiếp

implicitness in language

sự ngầm định trong ngôn ngữ

implicitness in context

sự ngầm định trong ngữ cảnh

Câu ví dụ

the implicitness of his apology made it hard to know if he meant it.

Tính chất ẩn ý của lời xin lỗi khiến khó biết liệu anh ta có thực sự thành thật hay không.

researchers examined the implicitness of the threat in the message.

Các nhà nghiên cứu đã xem xét tính chất ẩn ý của mối đe dọa trong thông điệp.

the implicitness of the agreement left room for different interpretations.

Tính chất ẩn ý của thỏa thuận tạo ra chỗ cho những cách hiểu khác nhau.

her implicitness in the meeting created confusion among the team.

Tính chất ẩn ý của cô ấy trong cuộc họp đã gây ra sự bối rối trong nhóm.

we questioned the implicitness of the policy statement during the review.

Chúng tôi đã đặt câu hỏi về tính chất ẩn ý của tuyên bố chính sách trong quá trình xem xét.

the implicitness of his refusal was polite but unmistakable.

Tính chất ẩn ý của sự từ chối của anh ấy là lịch sự nhưng không thể nhầm lẫn.

editors reduced the implicitness of the passage to improve clarity.

Các biên tập viên đã giảm tính chất ẩn ý của đoạn văn để tăng tính rõ ràng.

the implicitness of their relationship was obvious to everyone else.

Tính chất ẩn ý của mối quan hệ của họ là rõ ràng đối với tất cả mọi người khác.

in diplomacy, the implicitness of a warning can prevent escalation.

Trong ngoại giao, tính chất ẩn ý của một cảnh báo có thể ngăn chặn leo thang.

the teacher explained the implicitness of the poem in simple terms.

Giáo viên đã giải thích tính chất ẩn ý của bài thơ bằng những thuật ngữ đơn giản.

audience members debated the implicitness of the director’s ending.

Các khán giả tranh luận về tính chất ẩn ý của kết thúc của đạo diễn.

the implicitness of the contract clause increased legal risk.

Tính chất ẩn ý của điều khoản hợp đồng đã làm tăng nguy cơ pháp lý.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay