nearing

[Mỹ]/[ˈnɪərɪŋ]/
[Anh]/[ˈnɪərɪŋ]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. ở gần một nơi hoặc thời điểm; đang tiến gần đến một độ tuổi hoặc giai đoạn cụ thể
adj. gần xảy ra hoặc xảy ra

Cụm từ & Cách kết hợp

nearing completion

đang tiến gần đến hoàn thành

nearing the deadline

đang tiến gần đến hạn

nearing midnight

đang tiến gần đến nửa đêm

nearing the summit

đang tiến gần đến đỉnh núi

nearing retirement

đang tiến gần đến tuổi hưu trí

nearing zero

đang tiến gần đến số không

nearing the shore

đang tiến gần đến bờ

nearing a breakthrough

đang tiến gần đến một bước đột phá

nearing the end

đang tiến gần đến cuối

nearing capacity

đang tiến gần đến công suất

Câu ví dụ

the deadline is nearing, so we need to finalize the report.

Hạn chót đang đến gần, vì vậy chúng ta cần hoàn tất báo cáo.

the temperature is nearing 30 degrees celsius today.

Nhiệt độ hôm nay đang tiếp cận 30 độ Celsius.

the project's completion is nearing, and we're on track.

Việc hoàn thành dự án đang đến gần, và chúng ta đang đúng tiến độ.

the end of the year is nearing; it's time to review our goals.

Hết năm đang đến gần; hãy bắt đầu xem xét lại các mục tiêu của chúng ta.

the summit is nearing, and the climbers are preparing for the final ascent.

Đỉnh núi đang đến gần, và các vận động viên đang chuẩn bị cho lần leo cuối cùng.

the train is nearing the station; please prepare to disembark.

Tàu đang đến gần ga; xin vui lòng chuẩn bị xuống tàu.

the storm is nearing the coast, bringing strong winds and rain.

Bão đang đến gần bờ biển, mang theo gió mạnh và mưa lớn.

the election is nearing, and the candidates are campaigning hard.

Đại cử tri đang đến gần, và các ứng cử viên đang vận động tích cực.

the holiday season is nearing; let's start planning our celebrations.

Mùa lễ hội đang đến gần; hãy bắt đầu lên kế hoạch cho các cuộc vui của chúng ta.

the finish line is nearing; give it your all!

Đường đua cuối cùng đang đến gần; hãy cố hết sức!

the meeting is nearing its conclusion; we'll summarize the key points.

Họp đang đến gần kết thúc; chúng ta sẽ tổng kết các điểm chính.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay