non-functionality issues
Vấn đề phi chức năng
avoiding non-functionality
Tránh phi chức năng
assessing non-functionality
Đánh giá phi chức năng
due to non-functionality
Vì phi chức năng
non-functionality testing
Thử nghiệm phi chức năng
impact of non-functionality
Tác động của phi chức năng
addressing non-functionality
Xử lý phi chức năng
preventing non-functionality
Ngăn ngừa phi chức năng
caused by non-functionality
Gây ra bởi phi chức năng
analyzing non-functionality
Phân tích phi chức năng
the system's non-functionality led to significant project delays.
Hệ thống không hoạt động đã dẫn đến sự chậm trễ đáng kể trong dự án.
we encountered issues related to the non-functionality of the new software.
Chúng tôi gặp phải các vấn đề liên quan đến việc không hoạt động của phần mềm mới.
the report highlighted the widespread non-functionality across several modules.
Báo cáo nhấn mạnh việc không hoạt động lan rộng trên nhiều module.
addressing the non-functionality is a top priority for the development team.
Xử lý việc không hoạt động là ưu tiên hàng đầu của nhóm phát triển.
user feedback consistently pointed to the software's non-functionality.
Phản hồi từ người dùng liên tục chỉ ra việc không hoạt động của phần mềm.
the root cause analysis revealed the non-functionality stemmed from a coding error.
Phân tích nguyên nhân gốc rễ cho thấy việc không hoạt động bắt nguồn từ lỗi lập trình.
despite extensive testing, the non-functionality persisted in the production environment.
Dù đã tiến hành kiểm tra kỹ lưỡng, việc không hoạt động vẫn tiếp diễn trong môi trường sản xuất.
the client expressed concerns about the potential impact of the non-functionality.
Khách hàng bày tỏ lo ngại về tác động tiềm tàng của việc không hoạt động.
a temporary workaround was implemented to mitigate the effects of the non-functionality.
Một giải pháp tạm thời đã được triển khai để giảm thiểu tác động của việc không hoạt động.
the team investigated the non-functionality to determine the best course of action.
Đội ngũ đã điều tra việc không hoạt động để xác định hướng xử lý tốt nhất.
the non-functionality of the payment gateway disrupted online transactions.
Việc không hoạt động của cổng thanh toán đã làm gián đoạn các giao dịch trực tuyến.
non-functionality issues
Vấn đề phi chức năng
avoiding non-functionality
Tránh phi chức năng
assessing non-functionality
Đánh giá phi chức năng
due to non-functionality
Vì phi chức năng
non-functionality testing
Thử nghiệm phi chức năng
impact of non-functionality
Tác động của phi chức năng
addressing non-functionality
Xử lý phi chức năng
preventing non-functionality
Ngăn ngừa phi chức năng
caused by non-functionality
Gây ra bởi phi chức năng
analyzing non-functionality
Phân tích phi chức năng
the system's non-functionality led to significant project delays.
Hệ thống không hoạt động đã dẫn đến sự chậm trễ đáng kể trong dự án.
we encountered issues related to the non-functionality of the new software.
Chúng tôi gặp phải các vấn đề liên quan đến việc không hoạt động của phần mềm mới.
the report highlighted the widespread non-functionality across several modules.
Báo cáo nhấn mạnh việc không hoạt động lan rộng trên nhiều module.
addressing the non-functionality is a top priority for the development team.
Xử lý việc không hoạt động là ưu tiên hàng đầu của nhóm phát triển.
user feedback consistently pointed to the software's non-functionality.
Phản hồi từ người dùng liên tục chỉ ra việc không hoạt động của phần mềm.
the root cause analysis revealed the non-functionality stemmed from a coding error.
Phân tích nguyên nhân gốc rễ cho thấy việc không hoạt động bắt nguồn từ lỗi lập trình.
despite extensive testing, the non-functionality persisted in the production environment.
Dù đã tiến hành kiểm tra kỹ lưỡng, việc không hoạt động vẫn tiếp diễn trong môi trường sản xuất.
the client expressed concerns about the potential impact of the non-functionality.
Khách hàng bày tỏ lo ngại về tác động tiềm tàng của việc không hoạt động.
a temporary workaround was implemented to mitigate the effects of the non-functionality.
Một giải pháp tạm thời đã được triển khai để giảm thiểu tác động của việc không hoạt động.
the team investigated the non-functionality to determine the best course of action.
Đội ngũ đã điều tra việc không hoạt động để xác định hướng xử lý tốt nhất.
the non-functionality of the payment gateway disrupted online transactions.
Việc không hoạt động của cổng thanh toán đã làm gián đoạn các giao dịch trực tuyến.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay