polyadic logic
luật logic đa định
polyadic relation
mối quan hệ đa định
polyadic system
hệ thống đa định
polyadic structure
cấu trúc đa định
analyzing polyadic
phân tích đa định
polyadic expansion
mở rộng đa định
polyadic form
dạng đa định
polyadic terms
thuật ngữ đa định
polyadic calculus
tích phân đa định
using polyadic
sử dụng đa định
the polyadic relationship between these variables was complex and difficult to model.
Mối quan hệ đa biến giữa các biến số này là phức tạp và khó mô hình hóa.
we investigated the polyadic logic used in the ancient philosophical system.
Chúng tôi đã nghiên cứu về logic đa biến được sử dụng trong hệ thống triết học cổ đại.
the polyadic structure of the data presented a challenge for analysis.
Cấu trúc đa biến của dữ liệu đặt ra một thách thức cho việc phân tích.
his research focused on polyadic systems and their emergent properties.
Nghiên cứu của ông tập trung vào các hệ thống đa biến và các đặc tính nổi trội của chúng.
the polyadic equation required a sophisticated numerical solution.
Phương trình đa biến đòi hỏi một giải pháp số tinh vi.
understanding the polyadic interactions is crucial for predicting outcomes.
Hiểu các tương tác đa biến là rất quan trọng để dự đoán kết quả.
the polyadic network demonstrated intricate dependencies between nodes.
Mạng lưới đa biến cho thấy sự phụ thuộc phức tạp giữa các nút.
we employed a polyadic approach to analyze the market trends.
Chúng tôi sử dụng phương pháp tiếp cận đa biến để phân tích xu hướng thị trường.
the polyadic system exhibited a high degree of interconnectedness.
Hệ thống đa biến thể hiện mức độ liên kết cao.
the polyadic model allowed for a more comprehensive understanding.
Mô hình đa biến cho phép hiểu toàn diện hơn.
the polyadic framework provided a new perspective on the problem.
Khung đa biến cung cấp một quan điểm mới về vấn đề.
polyadic logic
luật logic đa định
polyadic relation
mối quan hệ đa định
polyadic system
hệ thống đa định
polyadic structure
cấu trúc đa định
analyzing polyadic
phân tích đa định
polyadic expansion
mở rộng đa định
polyadic form
dạng đa định
polyadic terms
thuật ngữ đa định
polyadic calculus
tích phân đa định
using polyadic
sử dụng đa định
the polyadic relationship between these variables was complex and difficult to model.
Mối quan hệ đa biến giữa các biến số này là phức tạp và khó mô hình hóa.
we investigated the polyadic logic used in the ancient philosophical system.
Chúng tôi đã nghiên cứu về logic đa biến được sử dụng trong hệ thống triết học cổ đại.
the polyadic structure of the data presented a challenge for analysis.
Cấu trúc đa biến của dữ liệu đặt ra một thách thức cho việc phân tích.
his research focused on polyadic systems and their emergent properties.
Nghiên cứu của ông tập trung vào các hệ thống đa biến và các đặc tính nổi trội của chúng.
the polyadic equation required a sophisticated numerical solution.
Phương trình đa biến đòi hỏi một giải pháp số tinh vi.
understanding the polyadic interactions is crucial for predicting outcomes.
Hiểu các tương tác đa biến là rất quan trọng để dự đoán kết quả.
the polyadic network demonstrated intricate dependencies between nodes.
Mạng lưới đa biến cho thấy sự phụ thuộc phức tạp giữa các nút.
we employed a polyadic approach to analyze the market trends.
Chúng tôi sử dụng phương pháp tiếp cận đa biến để phân tích xu hướng thị trường.
the polyadic system exhibited a high degree of interconnectedness.
Hệ thống đa biến thể hiện mức độ liên kết cao.
the polyadic model allowed for a more comprehensive understanding.
Mô hình đa biến cho phép hiểu toàn diện hơn.
the polyadic framework provided a new perspective on the problem.
Khung đa biến cung cấp một quan điểm mới về vấn đề.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay