| số nhiều | positionalities |
social positionality
vị thế xã hội
cultural positionality
vị thế văn hóa
political positionality
vị thế chính trị
personal positionality
vị thế cá nhân
intersectional positionality
vị thế giao điểm
epistemological positionality
vị thế nhận thức luận
critical positionality
vị thế phê bình
reflexive positionality
vị thế phản tư
theoretical positionality
vị thế lý thuyết
methodological positionality
vị thế phương pháp luận
understanding positionality is crucial in social research.
Việc hiểu rõ vị thế là rất quan trọng trong nghiên cứu xã hội.
her positionality influenced her perspective on the issue.
Vị thế của cô ấy đã ảnh hưởng đến quan điểm của cô ấy về vấn đề đó.
we must consider our positionality when analyzing data.
Chúng ta phải cân nhắc vị thế của mình khi phân tích dữ liệu.
positionality shapes our interactions with others.
Vị thế định hình tương tác của chúng ta với người khác.
the concept of positionality is often discussed in academia.
Khái niệm về vị thế thường được thảo luận trong giới học thuật.
her positionality as a researcher affects her findings.
Vị thế của cô ấy với tư cách là một nhà nghiên cứu ảnh hưởng đến những phát hiện của cô ấy.
positionality can reveal biases in our work.
Vị thế có thể tiết lộ những thành kiến trong công việc của chúng ta.
engaging with positionality can enhance critical thinking.
Đăng tải với vị thế có thể nâng cao tư duy phản biện.
reflexivity and positionality are key to ethical research.
Tính phản tư và vị thế là chìa khóa cho nghiên cứu đạo đức.
her awareness of positionality helped her connect with the community.
Nhận thức về vị thế của cô ấy đã giúp cô ấy kết nối với cộng đồng.
social positionality
vị thế xã hội
cultural positionality
vị thế văn hóa
political positionality
vị thế chính trị
personal positionality
vị thế cá nhân
intersectional positionality
vị thế giao điểm
epistemological positionality
vị thế nhận thức luận
critical positionality
vị thế phê bình
reflexive positionality
vị thế phản tư
theoretical positionality
vị thế lý thuyết
methodological positionality
vị thế phương pháp luận
understanding positionality is crucial in social research.
Việc hiểu rõ vị thế là rất quan trọng trong nghiên cứu xã hội.
her positionality influenced her perspective on the issue.
Vị thế của cô ấy đã ảnh hưởng đến quan điểm của cô ấy về vấn đề đó.
we must consider our positionality when analyzing data.
Chúng ta phải cân nhắc vị thế của mình khi phân tích dữ liệu.
positionality shapes our interactions with others.
Vị thế định hình tương tác của chúng ta với người khác.
the concept of positionality is often discussed in academia.
Khái niệm về vị thế thường được thảo luận trong giới học thuật.
her positionality as a researcher affects her findings.
Vị thế của cô ấy với tư cách là một nhà nghiên cứu ảnh hưởng đến những phát hiện của cô ấy.
positionality can reveal biases in our work.
Vị thế có thể tiết lộ những thành kiến trong công việc của chúng ta.
engaging with positionality can enhance critical thinking.
Đăng tải với vị thế có thể nâng cao tư duy phản biện.
reflexivity and positionality are key to ethical research.
Tính phản tư và vị thế là chìa khóa cho nghiên cứu đạo đức.
her awareness of positionality helped her connect with the community.
Nhận thức về vị thế của cô ấy đã giúp cô ấy kết nối với cộng đồng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay