| số nhiều | prancers |
reindeer prancer
Vietnamese_translation
the prancer
Vietnamese_translation
little prancer
Vietnamese_translation
young prancer
Vietnamese_translation
dancing prancer
Vietnamese_translation
prancer foal
Vietnamese_translation
prancer mare
Vietnamese_translation
the reindeer prancer landed softly on the snowy rooftop.
Con tuần lộc Prancer đã hạ cánh nhẹ nhàng trên mái nhà phủ đầy tuyết.
santa's eight prancers flew gracefully through the starlit sky.
Hai mươi tám con tuần lộc của ông già Noêl bay nhẹ nhàng qua bầu trời đầy sao.
each prancer had its own unique bouncing style in the parade.
Mỗi con tuần lộc đều có phong cách nhảy riêng biệt trong đoàn diễu hành.
the lead prancer set the rhythm for all the other reindeer.
Con tuần lộc dẫn đầu thiết lập nhịp điệu cho tất cả các con tuần lộc khác.
the young reindeer was an energetic prancer during practice sessions.
Con tuần lộc nhỏ tuổi là một con tuần lộc đầy năng lượng trong các buổi tập luyện.
children watched in awe as the magical prancers leaped over houses.
Các em nhỏ ngỡ ngàng khi nhìn thấy những con tuần lộc kỳ diệu nhảy qua các ngôi nhà.
santa praised his most reliable prancer for consistent performance.
Ông già Noêl khen ngợi con tuần lộc đáng tin cậy nhất của mình vì hiệu suất ổn định.
the legendary prancers became heroes of countless christmas stories.
Các con tuần lộc huyền thoại trở thành anh hùng của hàng ngàn câu chuyện Giáng sinh.
a skilled prancer must have excellent balance and timing.
Một con tuần lộc tài năng phải có sự cân bằng và thời điểm tuyệt vời.
the oldest prancer guided the younger ones during the long flight.
Con tuần lộc lớn tuổi nhất hướng dẫn các con nhỏ trong chuyến bay dài.
the prancers' hooves made a rhythmic sound against the clouds.
Các bước chân của các con tuần lộc tạo ra âm thanh nhịp nhàng trên những đám mây.
tomorrow's show will feature the most talented prancers from the north.
Chương trình ngày mai sẽ trình diễn những con tuần lộc tài năng nhất từ phía bắc.
reindeer prancer
Vietnamese_translation
the prancer
Vietnamese_translation
little prancer
Vietnamese_translation
young prancer
Vietnamese_translation
dancing prancer
Vietnamese_translation
prancer foal
Vietnamese_translation
prancer mare
Vietnamese_translation
the reindeer prancer landed softly on the snowy rooftop.
Con tuần lộc Prancer đã hạ cánh nhẹ nhàng trên mái nhà phủ đầy tuyết.
santa's eight prancers flew gracefully through the starlit sky.
Hai mươi tám con tuần lộc của ông già Noêl bay nhẹ nhàng qua bầu trời đầy sao.
each prancer had its own unique bouncing style in the parade.
Mỗi con tuần lộc đều có phong cách nhảy riêng biệt trong đoàn diễu hành.
the lead prancer set the rhythm for all the other reindeer.
Con tuần lộc dẫn đầu thiết lập nhịp điệu cho tất cả các con tuần lộc khác.
the young reindeer was an energetic prancer during practice sessions.
Con tuần lộc nhỏ tuổi là một con tuần lộc đầy năng lượng trong các buổi tập luyện.
children watched in awe as the magical prancers leaped over houses.
Các em nhỏ ngỡ ngàng khi nhìn thấy những con tuần lộc kỳ diệu nhảy qua các ngôi nhà.
santa praised his most reliable prancer for consistent performance.
Ông già Noêl khen ngợi con tuần lộc đáng tin cậy nhất của mình vì hiệu suất ổn định.
the legendary prancers became heroes of countless christmas stories.
Các con tuần lộc huyền thoại trở thành anh hùng của hàng ngàn câu chuyện Giáng sinh.
a skilled prancer must have excellent balance and timing.
Một con tuần lộc tài năng phải có sự cân bằng và thời điểm tuyệt vời.
the oldest prancer guided the younger ones during the long flight.
Con tuần lộc lớn tuổi nhất hướng dẫn các con nhỏ trong chuyến bay dài.
the prancers' hooves made a rhythmic sound against the clouds.
Các bước chân của các con tuần lộc tạo ra âm thanh nhịp nhàng trên những đám mây.
tomorrow's show will feature the most talented prancers from the north.
Chương trình ngày mai sẽ trình diễn những con tuần lộc tài năng nhất từ phía bắc.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay