pugnacities abound
Những hành động hung hăng tràn lan
pugnacities arise
Những hành động hung hăng xuất hiện
pugnacities escalate
Những hành động hung hăng leo thang
pugnacities persist
Những hành động hung hăng kéo dài
pugnacities increase
Những hành động hung hăng tăng lên
pugnacities diminish
Những hành động hung hăng giảm xuống
pugnacities challenge
Những hành động hung hăng thách thức
pugnacities define
Những hành động hung hăng định hình
pugnacities manifest
Những hành động hung hăng biểu hiện
pugnacities influence
Những hành động hung hăng ảnh hưởng
his pugnacities often lead to conflicts with his colleagues.
Những tính cách hung hăng của anh ấy thường dẫn đến xung đột với đồng nghiệp.
despite her pugnacities, she is well-liked by her friends.
Mặc dù tính cách hung hăng của cô ấy, nhưng cô ấy được bạn bè yêu quý.
his pugnacities are evident during debates.
Tính cách hung hăng của anh ấy thể hiện rõ trong các cuộc tranh luận.
she admired his pugnacities in the face of adversity.
Cô ấy ngưỡng mộ tính cách hung hăng của anh ấy khi đối mặt với nghịch cảnh.
the team's pugnacities contributed to their fierce competition.
Tính cách hung hăng của đội đã góp phần tạo nên sự cạnh tranh khốc liệt của họ.
his pugnacities often overshadow his intelligence.
Tính cách hung hăng của anh ấy thường lấn át trí thông minh của anh ấy.
they appreciated her pugnacities when standing up for justice.
Họ đánh giá cao tính cách hung hăng của cô ấy khi đứng lên bảo vệ công lý.
his pugnacities make him a natural leader in tough situations.
Tính cách hung hăng của anh ấy khiến anh ấy trở thành một nhà lãnh đạo tự nhiên trong những tình huống khó khăn.
her pugnacities can sometimes alienate her friends.
Tính cách hung hăng của cô ấy đôi khi có thể khiến bạn bè xa lánh cô ấy.
the boxer’s pugnacities were evident in the ring.
Tính cách hung hăng của người thi đấu quyền anh thể hiện rõ trên sàn đấu.
pugnacities abound
Những hành động hung hăng tràn lan
pugnacities arise
Những hành động hung hăng xuất hiện
pugnacities escalate
Những hành động hung hăng leo thang
pugnacities persist
Những hành động hung hăng kéo dài
pugnacities increase
Những hành động hung hăng tăng lên
pugnacities diminish
Những hành động hung hăng giảm xuống
pugnacities challenge
Những hành động hung hăng thách thức
pugnacities define
Những hành động hung hăng định hình
pugnacities manifest
Những hành động hung hăng biểu hiện
pugnacities influence
Những hành động hung hăng ảnh hưởng
his pugnacities often lead to conflicts with his colleagues.
Những tính cách hung hăng của anh ấy thường dẫn đến xung đột với đồng nghiệp.
despite her pugnacities, she is well-liked by her friends.
Mặc dù tính cách hung hăng của cô ấy, nhưng cô ấy được bạn bè yêu quý.
his pugnacities are evident during debates.
Tính cách hung hăng của anh ấy thể hiện rõ trong các cuộc tranh luận.
she admired his pugnacities in the face of adversity.
Cô ấy ngưỡng mộ tính cách hung hăng của anh ấy khi đối mặt với nghịch cảnh.
the team's pugnacities contributed to their fierce competition.
Tính cách hung hăng của đội đã góp phần tạo nên sự cạnh tranh khốc liệt của họ.
his pugnacities often overshadow his intelligence.
Tính cách hung hăng của anh ấy thường lấn át trí thông minh của anh ấy.
they appreciated her pugnacities when standing up for justice.
Họ đánh giá cao tính cách hung hăng của cô ấy khi đứng lên bảo vệ công lý.
his pugnacities make him a natural leader in tough situations.
Tính cách hung hăng của anh ấy khiến anh ấy trở thành một nhà lãnh đạo tự nhiên trong những tình huống khó khăn.
her pugnacities can sometimes alienate her friends.
Tính cách hung hăng của cô ấy đôi khi có thể khiến bạn bè xa lánh cô ấy.
the boxer’s pugnacities were evident in the ring.
Tính cách hung hăng của người thi đấu quyền anh thể hiện rõ trên sàn đấu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay