behaving quarrelsomely
hành xử cãi cọ
acting quarrelsomely
hành động cãi cọ
speaking quarrelsomely
nói cãi cọ
behaving quarrelsomely
hành xử cãi cọ
acting quarrelsomely
hành động cãi cọ
speaking quarrelsomely
nói cãi cọ
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay