quarrelsomely

[Mỹ]/ˈkwɒrəlsəmli/
[Anh]/ˈkwɔːrəlsəmli/

Dịch

adv. một cách cãi cọ

Cụm từ & Cách kết hợp

behaving quarrelsomely

hành xử cãi cọ

acting quarrelsomely

hành động cãi cọ

speaking quarrelsomely

nói cãi cọ

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay