resample

[Mỹ]/ˌriːˈsæmpl/
[Anh]/ˌriːˈsæmpl/
Tần suất: Rất cao

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

resample data

resample image

resample audio

resampling rate

resample signal

resample frequency

resampling algorithm

resample again

resample file

resample points

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay