roundedness

[Mỹ]/ˈraʊndɪdnəs/
[Anh]/ˈraʊndɪdnəs/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Chất lượng hoặc trạng thái được tròn; tình trạng có hình dạng tròn
Các dạng của từ
số nhiềuroundednesses

Cụm từ & Cách kết hợp

the roundedness of

độ tròn của

achieving roundedness

đạt được độ tròn

complete roundedness

độ tròn hoàn toàn

lack of roundedness

thiếu độ tròn

emotional roundedness

độ tròn cảm xúc

artistic roundedness

độ tròn nghệ thuật

character roundedness

độ tròn tính cách

full roundedness

độ tròn đầy đủ

perfect roundedness

độ tròn hoàn hảo

natural roundedness

độ tròn tự nhiên

Câu ví dụ

the phonetic roundedness of the vowel creates a warm, mellow sound characteristic of this dialect.

Độ tròn của nguyên âm tạo ra âm thanh ấm áp, trầm ấm đặc trưng cho phương ngữ này.

linguists often study the articulatory roundedness of consonants to understand speech production mechanisms.

Các nhà ngôn ngữ học thường nghiên cứu độ tròn của âm phụ âm để hiểu các cơ chế sản xuất ngôn ngữ.

the prosodic roundedness of the melody gives the poem a smooth, flowing quality that readers appreciate.

Độ tròn về nhịp điệu của giai điệu mang lại cho bài thơ chất lượng mượt mà, trôi chảy mà người đọc yêu thích.

acoustic analysis reveals subtle variations in vocal roundedness among speakers from different regions.

Phân tích âm học tiết lộ những khác biệt tinh tế về độ tròn của giọng nói giữa các người nói đến từ các vùng khác nhau.

the auditory roundedness of the tone helps listeners distinguish meaning in tonal languages.

Độ tròn về thính giác của âm điệu giúp người nghe phân biệt ý nghĩa trong các ngôn ngữ có âm điệu.

phoneticists measure syllabic roundedness to analyze the rhythmic patterns of spoken language.

Các nhà ngữ âm học đo lường độ tròn của âm tiết để phân tích các mô hình nhịp điệu của ngôn ngữ nói.

the visual roundedness of the letters contributes to the font's approachable and friendly appearance.

Độ tròn về hình ảnh của các chữ cái góp phần tạo nên vẻ ngoài thân thiện và dễ gần của phông chữ.

perceptual roundedness plays a crucial role in how the brain processes and interprets speech sounds.

Độ tròn về cảm giác đóng vai trò quan trọng trong cách não bộ xử lý và diễn giải âm thanh nói.

the professional singer's voice demonstrates exceptional vocal roundedness across all registers.

Giọng của ca sĩ chuyên nghiệp thể hiện độ tròn của giọng nói xuất sắc ở mọi khu vực âm thanh.

speech therapists focus on articulatory roundedness to help patients improve their pronunciation clarity.

Các chuyên gia trị liệu ngôn ngữ tập trung vào độ tròn của âm phụ âm để giúp bệnh nhân cải thiện độ rõ ràng trong phát âm.

research indicates that vocal roundedness can convey emotional information in spoken communication.

Nghiên cứu cho thấy độ tròn của giọng nói có thể truyền đạt thông tin cảm xúc trong giao tiếp bằng lời nói.

the roundedness of the acoustic signal helps distinguish this instrument from similar ones.

Độ tròn của tín hiệu âm học giúp phân biệt nhạc cụ này với các nhạc cụ tương tự.

linguistic roundedness varies considerably across different language families and phonological systems.

Độ tròn ngôn ngữ thay đổi đáng kể giữa các gia đình ngôn ngữ và các hệ thống âm vị khác nhau.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay