scholastics achievement
thành tích học tập
scholastics performance
hiệu suất học tập
scholastics standards
tiêu chuẩn học tập
scholastics assessments
đánh giá học tập
scholastics programs
chương trình học tập
scholastics success
thành công học tập
scholastics resources
nguồn lực học tập
scholastics support
hỗ trợ học tập
scholastics goals
mục tiêu học tập
scholastics activities
hoạt động học tập
his scholastics were impressive, leading him to a prestigious university.
thành tích học tập của anh ấy thật ấn tượng, đưa anh ấy đến một trường đại học danh giá.
she focused on her scholastics to secure a scholarship.
cô ấy tập trung vào học tập của mình để giành được học bổng.
the school emphasizes the importance of scholastics in student development.
trường học nhấn mạnh tầm quan trọng của học tập trong sự phát triển của học sinh.
many students struggle to balance extracurricular activities with their scholastics.
nhiều học sinh gặp khó khăn trong việc cân bằng giữa các hoạt động ngoại khóa và học tập của họ.
her dedication to scholastics earned her the title of valedictorian.
sự tận tâm của cô ấy với học tập đã giúp cô ấy giành được danh hiệu thủ khoa.
scholastics should not be the only focus in a well-rounded education.
học tập không nên là trọng tâm duy nhất trong một nền giáo dục toàn diện.
he often tutors younger students to help them improve their scholastics.
anh ấy thường xuyên dạy kèm cho học sinh nhỏ tuổi hơn để giúp họ cải thiện học tập.
scholastics can be challenging, but they are essential for future success.
học tập có thể đầy thách thức, nhưng chúng rất quan trọng cho thành công trong tương lai.
the emphasis on scholastics can sometimes lead to stress among students.
sự nhấn mạnh vào học tập đôi khi có thể dẫn đến căng thẳng ở học sinh.
participating in study groups can enhance one's scholastics.
tham gia các nhóm học tập có thể nâng cao học tập của một người.
scholastics achievement
thành tích học tập
scholastics performance
hiệu suất học tập
scholastics standards
tiêu chuẩn học tập
scholastics assessments
đánh giá học tập
scholastics programs
chương trình học tập
scholastics success
thành công học tập
scholastics resources
nguồn lực học tập
scholastics support
hỗ trợ học tập
scholastics goals
mục tiêu học tập
scholastics activities
hoạt động học tập
his scholastics were impressive, leading him to a prestigious university.
thành tích học tập của anh ấy thật ấn tượng, đưa anh ấy đến một trường đại học danh giá.
she focused on her scholastics to secure a scholarship.
cô ấy tập trung vào học tập của mình để giành được học bổng.
the school emphasizes the importance of scholastics in student development.
trường học nhấn mạnh tầm quan trọng của học tập trong sự phát triển của học sinh.
many students struggle to balance extracurricular activities with their scholastics.
nhiều học sinh gặp khó khăn trong việc cân bằng giữa các hoạt động ngoại khóa và học tập của họ.
her dedication to scholastics earned her the title of valedictorian.
sự tận tâm của cô ấy với học tập đã giúp cô ấy giành được danh hiệu thủ khoa.
scholastics should not be the only focus in a well-rounded education.
học tập không nên là trọng tâm duy nhất trong một nền giáo dục toàn diện.
he often tutors younger students to help them improve their scholastics.
anh ấy thường xuyên dạy kèm cho học sinh nhỏ tuổi hơn để giúp họ cải thiện học tập.
scholastics can be challenging, but they are essential for future success.
học tập có thể đầy thách thức, nhưng chúng rất quan trọng cho thành công trong tương lai.
the emphasis on scholastics can sometimes lead to stress among students.
sự nhấn mạnh vào học tập đôi khi có thể dẫn đến căng thẳng ở học sinh.
participating in study groups can enhance one's scholastics.
tham gia các nhóm học tập có thể nâng cao học tập của một người.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay