smushing cheeks
Ép má vào nhau
smushing together
Ép vào nhau
stop smushing
Dừng ép lại
smushing against
Ép vào
smushing down
Ép xuống
smushing into
Ép vào bên trong
keep smushing
Tiếp tục ép lại
smushing up
Ép lên
smushing face
Ép mặt
smushing toy
Ép đồ chơi
the smushing together of multiple datasets caused significant errors in the final report.
Sự kết hợp các bộ dữ liệu lại với nhau đã gây ra những sai sót nghiêm trọng trong báo cáo cuối cùng.
we need to avoid smushing the text into a single paragraph without breaks.
Chúng ta cần tránh việc ép các đoạn văn thành một đoạn duy nhất mà không có khoảng cách.
smushing the clay into a ball is the first step of the sculpture process.
Ép đất sét thành một quả bóng là bước đầu tiên trong quy trình tạo điêu khắc.
the new software update focuses on smushing images to improve loading speeds.
Cập nhật phần mềm mới tập trung vào việc ép các hình ảnh để cải thiện tốc độ tải.
i hate smushing my toes into these tight dress shoes all day.
Tôi ghét việc phải ép chân ngón chân vào những đôi giày da chật suốt cả ngày.
stop smushing your face against the glass window like that.
Dừng lại việc ép mặt bạn vào cửa kính như vậy đi.
the algorithm works by smushing various inputs into a single output value.
Thuật toán hoạt động bằng cách ép các đầu vào khác nhau thành một giá trị đầu ra duy nhất.
smushing the soft bread revealed the melted cheese inside the sandwich.
Ép bánh mì mềm cho thấy lớp phô mai tan chảy bên trong chiếc sandwich.
they are smushing two distinct concepts together to confuse the audience.
Họ đang ép hai khái niệm riêng biệt lại với nhau để làm cho khán giả bối rối.
he was smushing the pedal to the floor to accelerate quickly.
Anh ấy đang nhấn mạnh bàn đạp xuống sàn để tăng tốc nhanh chóng.
the video editor uses a technique called face smushing for comedic effect.
Chuyên gia chỉnh sửa video sử dụng một kỹ thuật gọi là ép mặt để tạo hiệu ứng hài hước.
try smushing the avocados thoroughly before adding the other ingredients.
Hãy cố gắng ép các quả bơ kỹ lưỡng trước khi thêm các nguyên liệu khác vào.
smushing cheeks
Ép má vào nhau
smushing together
Ép vào nhau
stop smushing
Dừng ép lại
smushing against
Ép vào
smushing down
Ép xuống
smushing into
Ép vào bên trong
keep smushing
Tiếp tục ép lại
smushing up
Ép lên
smushing face
Ép mặt
smushing toy
Ép đồ chơi
the smushing together of multiple datasets caused significant errors in the final report.
Sự kết hợp các bộ dữ liệu lại với nhau đã gây ra những sai sót nghiêm trọng trong báo cáo cuối cùng.
we need to avoid smushing the text into a single paragraph without breaks.
Chúng ta cần tránh việc ép các đoạn văn thành một đoạn duy nhất mà không có khoảng cách.
smushing the clay into a ball is the first step of the sculpture process.
Ép đất sét thành một quả bóng là bước đầu tiên trong quy trình tạo điêu khắc.
the new software update focuses on smushing images to improve loading speeds.
Cập nhật phần mềm mới tập trung vào việc ép các hình ảnh để cải thiện tốc độ tải.
i hate smushing my toes into these tight dress shoes all day.
Tôi ghét việc phải ép chân ngón chân vào những đôi giày da chật suốt cả ngày.
stop smushing your face against the glass window like that.
Dừng lại việc ép mặt bạn vào cửa kính như vậy đi.
the algorithm works by smushing various inputs into a single output value.
Thuật toán hoạt động bằng cách ép các đầu vào khác nhau thành một giá trị đầu ra duy nhất.
smushing the soft bread revealed the melted cheese inside the sandwich.
Ép bánh mì mềm cho thấy lớp phô mai tan chảy bên trong chiếc sandwich.
they are smushing two distinct concepts together to confuse the audience.
Họ đang ép hai khái niệm riêng biệt lại với nhau để làm cho khán giả bối rối.
he was smushing the pedal to the floor to accelerate quickly.
Anh ấy đang nhấn mạnh bàn đạp xuống sàn để tăng tốc nhanh chóng.
the video editor uses a technique called face smushing for comedic effect.
Chuyên gia chỉnh sửa video sử dụng một kỹ thuật gọi là ép mặt để tạo hiệu ứng hài hước.
try smushing the avocados thoroughly before adding the other ingredients.
Hãy cố gắng ép các quả bơ kỹ lưỡng trước khi thêm các nguyên liệu khác vào.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now