| so sánh nhất | solidest |
base solide
đáy vững chắc
argument solide
lập luận vững chắc
fondation solide
nền tảng vững chắc
structure solide
cấu trúc vững chắc
réputation solide
tiếng tăm vững chắc
connaissance solide
kiến thức vững chắc
ami solide
người bạn vững chắc
travail solide
công việc vững chắc
évidence solide
chứng cứ vững chắc
résultat solide
kết quả vững chắc
the company has a solid foundation for future growth.
Doanh nghiệp có nền tảng vững chắc cho tăng trưởng tương lai.
he presented solid evidence to support his claims.
Ông đã trình bày bằng chứng vững chắc để hỗ trợ các tuyên bố của mình.
our team has built a solid relationship with the client.
Đội ngũ của chúng tôi đã xây dựng mối quan hệ vững chắc với khách hàng.
she has a solid understanding of market economics.
Cô có hiểu biết vững chắc về kinh tế thị trường.
the new laptop features a state-of-the-art solid-state drive.
Máy tính xách tay mới có ổ cứng thể rắn thế hệ mới.
we offer a solid guarantee on all our products.
Chúng tôi cung cấp cam kết vững chắc cho tất cả sản phẩm của mình.
the bridge is constructed on solid rock.
Cây cầu được xây dựng trên đá chắc chắn.
his solid reputation made him the ideal candidate.
Tên tuổi vững chắc của ông đã khiến ông trở thành ứng cử viên lý tưởng.
ice is the solid form of water.
Băng là dạng rắn của nước.
the manager gave the team some solid advice.
Quản lý đã đưa ra một số lời khuyên vững chắc cho đội nhóm.
geometric solids have three dimensions.
Các khối hình học có ba chiều.
investors prefer stocks with a solid track record.
Nhà đầu tư ưa chuộng các cổ phiếu có hồ sơ hoạt động vững chắc.
base solide
đáy vững chắc
argument solide
lập luận vững chắc
fondation solide
nền tảng vững chắc
structure solide
cấu trúc vững chắc
réputation solide
tiếng tăm vững chắc
connaissance solide
kiến thức vững chắc
ami solide
người bạn vững chắc
travail solide
công việc vững chắc
évidence solide
chứng cứ vững chắc
résultat solide
kết quả vững chắc
the company has a solid foundation for future growth.
Doanh nghiệp có nền tảng vững chắc cho tăng trưởng tương lai.
he presented solid evidence to support his claims.
Ông đã trình bày bằng chứng vững chắc để hỗ trợ các tuyên bố của mình.
our team has built a solid relationship with the client.
Đội ngũ của chúng tôi đã xây dựng mối quan hệ vững chắc với khách hàng.
she has a solid understanding of market economics.
Cô có hiểu biết vững chắc về kinh tế thị trường.
the new laptop features a state-of-the-art solid-state drive.
Máy tính xách tay mới có ổ cứng thể rắn thế hệ mới.
we offer a solid guarantee on all our products.
Chúng tôi cung cấp cam kết vững chắc cho tất cả sản phẩm của mình.
the bridge is constructed on solid rock.
Cây cầu được xây dựng trên đá chắc chắn.
his solid reputation made him the ideal candidate.
Tên tuổi vững chắc của ông đã khiến ông trở thành ứng cử viên lý tưởng.
ice is the solid form of water.
Băng là dạng rắn của nước.
the manager gave the team some solid advice.
Quản lý đã đưa ra một số lời khuyên vững chắc cho đội nhóm.
geometric solids have three dimensions.
Các khối hình học có ba chiều.
investors prefer stocks with a solid track record.
Nhà đầu tư ưa chuộng các cổ phiếu có hồ sơ hoạt động vững chắc.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay