| số nhiều | squatts |
squatting position
Vị trí squat
she does twenty squats every morning for exercise.
Cô ấy thực hiện hai mươi cái squat mỗi sáng để tập thể dục.
the traditional squat toilet is common in indonesia.
Loại nhà vệ sinh squat truyền thống rất phổ biến ở Indonesia.
he held the squat position for thirty seconds.
Anh ấy giữ tư thế squat trong ba mươi giây.
many buildings in the city have squat toilets.
Nhiều tòa nhà trong thành phố có nhà vệ sinh squat.
the farmer taught them how to squat properly in the field.
Nông dân đã dạy họ cách squat đúng cách trong ruộng.
squat workouts are excellent for building leg strength.
Các bài tập squat rất tuyệt vời để xây dựng sức mạnh cho chân.
some people prefer to squat rather than sit on chairs.
Một số người thích squat thay vì ngồi trên ghế.
the baby squatted down to pick up the toy.
Em bé squat xuống để nhặt đồ chơi.
in some cultures, people squat to eat their meals.
Ở một số nền văn hóa, người ta squat khi ăn bữa ăn của họ.
he visited a gym that specializes in squat training.
Anh ấy đã đến một phòng gym chuyên về huấn luyện squat.
the photograph captured the worker in a squat position.
Chiếc ảnh đã ghi lại hình ảnh người công nhân ở tư thế squat.
she learned the proper squat technique from her trainer.
Cô ấy đã học được kỹ thuật squat đúng cách từ huấn luyện viên của mình.
squatting position
Vị trí squat
she does twenty squats every morning for exercise.
Cô ấy thực hiện hai mươi cái squat mỗi sáng để tập thể dục.
the traditional squat toilet is common in indonesia.
Loại nhà vệ sinh squat truyền thống rất phổ biến ở Indonesia.
he held the squat position for thirty seconds.
Anh ấy giữ tư thế squat trong ba mươi giây.
many buildings in the city have squat toilets.
Nhiều tòa nhà trong thành phố có nhà vệ sinh squat.
the farmer taught them how to squat properly in the field.
Nông dân đã dạy họ cách squat đúng cách trong ruộng.
squat workouts are excellent for building leg strength.
Các bài tập squat rất tuyệt vời để xây dựng sức mạnh cho chân.
some people prefer to squat rather than sit on chairs.
Một số người thích squat thay vì ngồi trên ghế.
the baby squatted down to pick up the toy.
Em bé squat xuống để nhặt đồ chơi.
in some cultures, people squat to eat their meals.
Ở một số nền văn hóa, người ta squat khi ăn bữa ăn của họ.
he visited a gym that specializes in squat training.
Anh ấy đã đến một phòng gym chuyên về huấn luyện squat.
the photograph captured the worker in a squat position.
Chiếc ảnh đã ghi lại hình ảnh người công nhân ở tư thế squat.
she learned the proper squat technique from her trainer.
Cô ấy đã học được kỹ thuật squat đúng cách từ huấn luyện viên của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay