| quá khứ phân từ | transmogrified |
| thì quá khứ | transmogrified |
| hiện tại phân từ | transmogrifying |
| ngôi thứ ba số ít | transmogrifies |
transmogrify objects
biến đổi vật thể
transmogrify dreams
biến đổi giấc mơ
transmogrify ideas
biến đổi ý tưởng
transmogrify images
biến đổi hình ảnh
transmogrify shapes
biến đổi hình dạng
transmogrify colors
biến đổi màu sắc
transmogrify sounds
biến đổi âm thanh
transmogrify characters
biến đổi nhân vật
transmogrify materials
biến đổi vật liệu
transmogrify forms
biến đổi hình thức
the magician can transmogrify a rabbit into a hat.
nhà ảo thuật có thể biến một con thỏ thành một chiếc mũ.
they aim to transmogrify the old factory into a modern art space.
họ có ý định biến đổi nhà máy cũ thành một không gian nghệ thuật hiện đại.
with a few tweaks, you can transmogrify this simple recipe into a gourmet dish.
với một vài điều chỉnh, bạn có thể biến đổi công thức đơn giản này thành một món ăn cao cấp.
the software can transmogrify your photos into stunning works of art.
phần mềm có thể biến đổi ảnh của bạn thành những tác phẩm nghệ thuật tuyệt đẹp.
he loves to transmogrify his old clothes into fashionable outfits.
anh ấy thích biến đổi quần áo cũ của mình thành những bộ trang phục thời trang.
in the story, the character is able to transmogrify into different animals.
trong câu chuyện, nhân vật có khả năng biến thành những con vật khác nhau.
the artist seeks to transmogrify everyday objects into something extraordinary.
nghệ sĩ tìm cách biến những đồ vật bình thường thành điều gì đó phi thường.
they plan to transmogrify the park into a vibrant community space.
họ dự định biến công viên thành một không gian cộng đồng sôi động.
she can transmogrify her voice to sound like different characters.
cô ấy có thể biến giọng nói của mình để nghe giống như những nhân vật khác nhau.
the new technology will transmogrify how we interact with devices.
công nghệ mới sẽ biến đổi cách chúng ta tương tác với các thiết bị.
transmogrify objects
biến đổi vật thể
transmogrify dreams
biến đổi giấc mơ
transmogrify ideas
biến đổi ý tưởng
transmogrify images
biến đổi hình ảnh
transmogrify shapes
biến đổi hình dạng
transmogrify colors
biến đổi màu sắc
transmogrify sounds
biến đổi âm thanh
transmogrify characters
biến đổi nhân vật
transmogrify materials
biến đổi vật liệu
transmogrify forms
biến đổi hình thức
the magician can transmogrify a rabbit into a hat.
nhà ảo thuật có thể biến một con thỏ thành một chiếc mũ.
they aim to transmogrify the old factory into a modern art space.
họ có ý định biến đổi nhà máy cũ thành một không gian nghệ thuật hiện đại.
with a few tweaks, you can transmogrify this simple recipe into a gourmet dish.
với một vài điều chỉnh, bạn có thể biến đổi công thức đơn giản này thành một món ăn cao cấp.
the software can transmogrify your photos into stunning works of art.
phần mềm có thể biến đổi ảnh của bạn thành những tác phẩm nghệ thuật tuyệt đẹp.
he loves to transmogrify his old clothes into fashionable outfits.
anh ấy thích biến đổi quần áo cũ của mình thành những bộ trang phục thời trang.
in the story, the character is able to transmogrify into different animals.
trong câu chuyện, nhân vật có khả năng biến thành những con vật khác nhau.
the artist seeks to transmogrify everyday objects into something extraordinary.
nghệ sĩ tìm cách biến những đồ vật bình thường thành điều gì đó phi thường.
they plan to transmogrify the park into a vibrant community space.
họ dự định biến công viên thành một không gian cộng đồng sôi động.
she can transmogrify her voice to sound like different characters.
cô ấy có thể biến giọng nói của mình để nghe giống như những nhân vật khác nhau.
the new technology will transmogrify how we interact with devices.
công nghệ mới sẽ biến đổi cách chúng ta tương tác với các thiết bị.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now