valli

[Mỹ]/ˈvæli/
[Anh]/ˈvæli/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một tên riêng dùng trong tiếng Tây Ban Nha (Bali), tiếng Pháp, tiếng Nga, tiếng Phần Lan và tiếng Ý (Vali)
Các dạng của từ
số nhiềuvallis

Cụm từ & Cách kết hợp

call valli

Gọi Valli

valli is here

Valli ở đây

meet valli

Gặp Valli

ask valli

Hỏi Valli

where is valli

Valli ở đâu

valli knows

Valli biết

come, valli

Đến đây, Valli

valli sings

Valli hát

good valli

Valli tốt

little valli

Valli nhỏ

Câu ví dụ

valli is my best friend and we study together at university.

Valli là người bạn thân nhất của tôi và chúng tôi học cùng nhau ở đại học.

valli works as a nurse at the city hospital and loves her job.

Valli làm việc như một y tá tại bệnh viện thành phố và yêu thích công việc của mình.

valli likes to read tamil novels in her free time.

Valli thích đọc tiểu thuyết Tamil trong thời gian rảnh.

valli lives in chennai with her parents and two younger siblings.

Valli sống ở Chennai cùng với cha mẹ và hai người anh em nhỏ hơn.

valli is cooking traditional tamil food for her family's dinner.

Valli đang nấu ăn truyền thống Tamil cho bữa tối của gia đình mình.

valli speaks tamil and english fluently at work and home.

Valli nói Tamil và tiếng Anh trôi chảy tại nơi làm việc và ở nhà.

valli goes to school every morning by bus with her classmates.

Valli đi học mỗi sáng bằng xe buýt cùng với các bạn học của mình.

valli is celebrating her birthday with friends at a restaurant tonight.

Valli đang tổ chức sinh nhật cùng bạn bè tại một nhà hàng tối nay.

valli and her sister share a bedroom and play together after school.

Valli và em gái cô ấy chia sẻ một phòng ngủ và chơi cùng nhau sau giờ học.

valli enjoys listening to classical tamil music while studying.

Valli thích nghe nhạc Tamil cổ điển khi đang học.

valli is learning english at the language institute this semester.

Valli đang học tiếng Anh tại một viện ngôn ngữ trong học kỳ này.

valli bought beautiful new clothes for the festival yesterday.

Valli đã mua những bộ quần áo mới đẹp vào ngày lễ hôm qua.

valli is helping her mother with household chores on weekends.

Valli đang giúp mẹ mình với các công việc nhà vào cuối tuần.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay