civilizing mission
nhiệm vụ văn minh hóa
civilizing process
quá trình văn minh hóa
civilizing influence
ảnh hưởng văn minh hóa
civilizing power
sức mạnh văn minh hóa
civilizing force
lực lượng văn minh hóa
civilizing effect
tác động văn minh hóa
civilizing ideal
tư tưởng văn minh hóa
civilizing role
vai trò văn minh hóa
civilizing trend
xu hướng văn minh hóa
civilizing journey
hành trình văn minh hóa
the process of civilizing a society takes time and effort.
quá trình văn minh hóa xã hội cần thời gian và nỗ lực.
civilizing influences can lead to greater harmony among people.
những ảnh hưởng văn minh có thể dẫn đến sự hòa hợp hơn giữa mọi người.
education plays a crucial role in the civilizing process.
giáo dục đóng vai trò quan trọng trong quá trình văn minh hóa.
civilizing missions were common in the history of colonialism.
các nhiệm vụ văn minh hóa phổ biến trong lịch sử thực dân.
the civilizing impact of art cannot be underestimated.
tác động văn minh hóa của nghệ thuật không thể bị đánh giá thấp.
they believed that civilizing the indigenous population was their duty.
họ tin rằng việc văn minh hóa người bản địa là nghĩa vụ của họ.
technology has a civilizing effect on modern society.
công nghệ có tác động văn minh hóa đến xã hội hiện đại.
many thinkers have debated the concept of civilizing missions.
nhiều nhà tư tưởng đã tranh luận về khái niệm nhiệm vụ văn minh hóa.
civilizing efforts often involve cultural exchange.
các nỗ lực văn minh hóa thường liên quan đến trao đổi văn hóa.
the civilizing journey of humanity is ongoing.
hành trình văn minh hóa của nhân loại vẫn đang tiếp diễn.
civilizing mission
nhiệm vụ văn minh hóa
civilizing process
quá trình văn minh hóa
civilizing influence
ảnh hưởng văn minh hóa
civilizing power
sức mạnh văn minh hóa
civilizing force
lực lượng văn minh hóa
civilizing effect
tác động văn minh hóa
civilizing ideal
tư tưởng văn minh hóa
civilizing role
vai trò văn minh hóa
civilizing trend
xu hướng văn minh hóa
civilizing journey
hành trình văn minh hóa
the process of civilizing a society takes time and effort.
quá trình văn minh hóa xã hội cần thời gian và nỗ lực.
civilizing influences can lead to greater harmony among people.
những ảnh hưởng văn minh có thể dẫn đến sự hòa hợp hơn giữa mọi người.
education plays a crucial role in the civilizing process.
giáo dục đóng vai trò quan trọng trong quá trình văn minh hóa.
civilizing missions were common in the history of colonialism.
các nhiệm vụ văn minh hóa phổ biến trong lịch sử thực dân.
the civilizing impact of art cannot be underestimated.
tác động văn minh hóa của nghệ thuật không thể bị đánh giá thấp.
they believed that civilizing the indigenous population was their duty.
họ tin rằng việc văn minh hóa người bản địa là nghĩa vụ của họ.
technology has a civilizing effect on modern society.
công nghệ có tác động văn minh hóa đến xã hội hiện đại.
many thinkers have debated the concept of civilizing missions.
nhiều nhà tư tưởng đã tranh luận về khái niệm nhiệm vụ văn minh hóa.
civilizing efforts often involve cultural exchange.
các nỗ lực văn minh hóa thường liên quan đến trao đổi văn hóa.
the civilizing journey of humanity is ongoing.
hành trình văn minh hóa của nhân loại vẫn đang tiếp diễn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay