financial predicaments
khó khăn về tài chính
personal predicaments
khó khăn cá nhân
ethical predicaments
khó khăn về đạo đức
social predicaments
khó khăn xã hội
legal predicaments
khó khăn pháp lý
moral predicaments
khó khăn về đạo đức
political predicaments
khó khăn chính trị
emotional predicaments
khó khăn về cảm xúc
career predicaments
khó khăn về sự nghiệp
existential predicaments
khó khăn về sự tồn tại
she often finds herself in difficult predicaments.
Cô ấy thường xuyên gặp phải những tình huống khó khăn.
we need to find a way out of these predicaments.
Chúng ta cần tìm cách thoát khỏi những tình huống khó khăn này.
his predicaments are often caused by poor planning.
Những tình huống khó khăn của anh ấy thường do kế hoạch kém gây ra.
they managed to escape from their predicaments together.
Họ đã cùng nhau thoát khỏi những tình huống khó khăn của mình.
in times of predicaments, teamwork is essential.
Trong những lúc khó khăn, tinh thần đồng đội là điều cần thiết.
she learned valuable lessons from her past predicaments.
Cô ấy đã học được những bài học quý giá từ những tình huống khó khăn trong quá khứ của mình.
he always seems to get into predicaments with his choices.
Anh ấy luôn có vẻ như gặp phải những tình huống khó khăn vì những lựa chọn của mình.
finding solutions to predicaments requires creativity.
Tìm kiếm các giải pháp cho những tình huống khó khăn đòi hỏi sự sáng tạo.
they were caught in a series of financial predicaments.
Họ bị mắc kẹt trong một loạt các tình huống tài chính khó khăn.
her ability to navigate predicaments impressed everyone.
Khả năng vượt qua những tình huống khó khăn của cô ấy đã gây ấn tượng với mọi người.
financial predicaments
khó khăn về tài chính
personal predicaments
khó khăn cá nhân
ethical predicaments
khó khăn về đạo đức
social predicaments
khó khăn xã hội
legal predicaments
khó khăn pháp lý
moral predicaments
khó khăn về đạo đức
political predicaments
khó khăn chính trị
emotional predicaments
khó khăn về cảm xúc
career predicaments
khó khăn về sự nghiệp
existential predicaments
khó khăn về sự tồn tại
she often finds herself in difficult predicaments.
Cô ấy thường xuyên gặp phải những tình huống khó khăn.
we need to find a way out of these predicaments.
Chúng ta cần tìm cách thoát khỏi những tình huống khó khăn này.
his predicaments are often caused by poor planning.
Những tình huống khó khăn của anh ấy thường do kế hoạch kém gây ra.
they managed to escape from their predicaments together.
Họ đã cùng nhau thoát khỏi những tình huống khó khăn của mình.
in times of predicaments, teamwork is essential.
Trong những lúc khó khăn, tinh thần đồng đội là điều cần thiết.
she learned valuable lessons from her past predicaments.
Cô ấy đã học được những bài học quý giá từ những tình huống khó khăn trong quá khứ của mình.
he always seems to get into predicaments with his choices.
Anh ấy luôn có vẻ như gặp phải những tình huống khó khăn vì những lựa chọn của mình.
finding solutions to predicaments requires creativity.
Tìm kiếm các giải pháp cho những tình huống khó khăn đòi hỏi sự sáng tạo.
they were caught in a series of financial predicaments.
Họ bị mắc kẹt trong một loạt các tình huống tài chính khó khăn.
her ability to navigate predicaments impressed everyone.
Khả năng vượt qua những tình huống khó khăn của cô ấy đã gây ấn tượng với mọi người.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay