we faced significant difficulty in securing funding for the project.
Chúng tôi đã gặp phải những khó khăn đáng kể trong việc đảm bảo nguồn tài trợ cho dự án.
the team overcame the difficulty of working with limited resources.
Đội ngũ đã vượt qua khó khăn khi làm việc với nguồn lực hạn chế.
she experienced difficulty understanding the complex scientific concepts.
Cô ấy gặp khó khăn trong việc hiểu những khái niệm khoa học phức tạp.
there is a difficulty in finding qualified candidates for the position.
Có khó khăn trong việc tìm kiếm các ứng viên đủ điều kiện cho vị trí đó.
the company reported difficulty in meeting the production deadlines.
Công ty báo cáo gặp khó khăn trong việc đáp ứng thời hạn sản xuất.
he expressed difficulty in communicating his ideas effectively.
Anh ấy bày tỏ khó khăn trong việc truyền đạt ý tưởng của mình một cách hiệu quả.
the project’s difficulty stemmed from unforeseen technical challenges.
Khó khăn của dự án bắt nguồn từ những thách thức kỹ thuật không lường trước được.
despite the difficulty, they remained committed to their goal.
Bất chấp khó khăn, họ vẫn kiên trì với mục tiêu của mình.
the main difficulty lies in coordinating the different departments.
Khó khăn chính là sự phối hợp giữa các phòng ban khác nhau.
the software presented a difficulty for users unfamiliar with the interface.
Phần mềm gây khó khăn cho người dùng không quen thuộc với giao diện.
the researchers acknowledged the difficulty of replicating the experiment.
Các nhà nghiên cứu thừa nhận sự khó khăn trong việc lặp lại thí nghiệm.
we faced significant difficulty in securing funding for the project.
Chúng tôi đã gặp phải những khó khăn đáng kể trong việc đảm bảo nguồn tài trợ cho dự án.
the team overcame the difficulty of working with limited resources.
Đội ngũ đã vượt qua khó khăn khi làm việc với nguồn lực hạn chế.
she experienced difficulty understanding the complex scientific concepts.
Cô ấy gặp khó khăn trong việc hiểu những khái niệm khoa học phức tạp.
there is a difficulty in finding qualified candidates for the position.
Có khó khăn trong việc tìm kiếm các ứng viên đủ điều kiện cho vị trí đó.
the company reported difficulty in meeting the production deadlines.
Công ty báo cáo gặp khó khăn trong việc đáp ứng thời hạn sản xuất.
he expressed difficulty in communicating his ideas effectively.
Anh ấy bày tỏ khó khăn trong việc truyền đạt ý tưởng của mình một cách hiệu quả.
the project’s difficulty stemmed from unforeseen technical challenges.
Khó khăn của dự án bắt nguồn từ những thách thức kỹ thuật không lường trước được.
despite the difficulty, they remained committed to their goal.
Bất chấp khó khăn, họ vẫn kiên trì với mục tiêu của mình.
the main difficulty lies in coordinating the different departments.
Khó khăn chính là sự phối hợp giữa các phòng ban khác nhau.
the software presented a difficulty for users unfamiliar with the interface.
Phần mềm gây khó khăn cho người dùng không quen thuộc với giao diện.
the researchers acknowledged the difficulty of replicating the experiment.
Các nhà nghiên cứu thừa nhận sự khó khăn trong việc lặp lại thí nghiệm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay