identicalness

[Mỹ]/[ˌaɪˈdentɪkəlnəs]/
[Anh]/[ˌaɪˈdentɪkəlnəs]/

Dịch

n. tính chất hoặc trạng thái giống hệt nhau; mức độ mà hai hoặc nhiều vật giống nhau
Word Forms
số nhiềuidenticalnesses

Cụm từ & Cách kết hợp

identicalness testing

kiểm tra tính giống nhau

assessing identicalness

đánh giá tính giống nhau

guarantee identicalness

đảm bảo tính giống nhau

lack of identicalness

thiếu tính giống nhau

demonstrating identicalness

chứng minh tính giống nhau

ensuring identicalness

đảm bảo tính giống nhau

measuring identicalness

đo lường tính giống nhau

checking for identicalness

kiểm tra tính giống nhau

maintaining identicalness

vận hành tính giống nhau

high identicalness

tính giống nhau cao

Câu ví dụ

the identicalness of the twins was striking to everyone.

Sự giống nhau của hai đứa trẻ sinh đôi khiến tất cả mọi người đều phải chú ý.

we investigated the identicalness of the samples to ensure accuracy.

Chúng tôi đã kiểm tra tính giống nhau của các mẫu để đảm bảo độ chính xác.

the judge questioned the identicalness of the two suspects' alibis.

Tòa án đã nghi ngờ tính giống nhau của các lời khai alibi của hai nghi phạm.

the software checks for identicalness in the database records.

Phần mềm kiểm tra tính giống nhau trong các bản ghi cơ sở dữ liệu.

despite their differences, there was an undeniable identicalness in their goals.

Dù có những khác biệt, mục tiêu của họ có một sự giống nhau không thể chối bỏ.

the identicalness of the fingerprints confirmed the suspect's identity.

Sự giống nhau của các dấu vân tay đã xác nhận danh tính của nghi phạm.

the scientist studied the identicalness of the chemical compounds.

Nhà khoa học đã nghiên cứu tính giống nhau của các hợp chất hóa học.

the company emphasized the identicalness of its products across regions.

Doanh nghiệp nhấn mạnh tính giống nhau của sản phẩm ở các khu vực khác nhau.

the lack of identicalness between the two versions was a concern.

Sự khác biệt giữa hai phiên bản là một mối quan tâm.

the algorithm measures the identicalness of images for comparison.

Thuật toán đo lường tính giống nhau của hình ảnh để so sánh.

the identicalness of the historical accounts provided strong evidence.

Sự giống nhau của các bản ghi lịch sử cung cấp bằng chứng mạnh mẽ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay