de-denomination

[Mỹ]/[ˌdiːdɪˈnɒmɪˌneɪʃən]/
[Anh]/[ˌdiːdɪˈnɒmɪˌneɪʃən]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Hành động loại bỏ một hoặc một số mệnh giá khỏi tiền tệ; Quy trình thay đổi mệnh giá của tiền tệ, ví dụ như giảm số lượng các mệnh giá đang lưu thông; Việc loại bỏ một mệnh giá cụ thể khỏi hệ thống tiền tệ.

Cụm từ & Cách kết hợp

denomination de-denomination

Việt Nam hóa - loại bỏ Việt Nam hóa

undergoing de-denomination

đang trải qua quá trình loại bỏ Việt Nam hóa

de-denomination process

quy trình loại bỏ Việt Nam hóa

risk of de-denomination

rủi ro của việc loại bỏ Việt Nam hóa

avoid de-denomination

tránh việc loại bỏ Việt Nam hóa

de-denomination efforts

các nỗ lực loại bỏ Việt Nam hóa

post-de-denomination

sau khi loại bỏ Việt Nam hóa

de-denomination policy

chính sách loại bỏ Việt Nam hóa

impact of de-denomination

tác động của việc loại bỏ Việt Nam hóa

de-denomination stage

giai đoạn loại bỏ Việt Nam hóa

Câu ví dụ

the bank initiated a de-denomination process to simplify their account offerings.

Ngân hàng đã khởi động quy trình loại bỏ mệnh giá để đơn giản hóa các gói sản phẩm tài khoản của họ.

de-denomination can streamline financial reporting and reduce operational costs.

Loại bỏ mệnh giá có thể làm đơn giản hóa báo cáo tài chính và giảm chi phí vận hành.

a complete de-denomination requires careful planning and stakeholder consultation.

Một quá trình loại bỏ mệnh giá hoàn toàn đòi hỏi phải có kế hoạch cẩn trọng và tham vấn các bên liên quan.

the government proposed a de-denomination of the currency to boost trade.

Chính phủ đã đề xuất loại bỏ mệnh giá của đồng tiền nhằm thúc đẩy thương mại.

we are currently evaluating the feasibility of a de-denomination strategy.

Chúng tôi đang đánh giá tính khả thi của chiến lược loại bỏ mệnh giá.

the de-denomination project faced resistance from some industry groups.

Dự án loại bỏ mệnh giá đã gặp phải sự phản đối từ một số nhóm ngành.

successful de-denomination hinges on clear communication and public understanding.

Sự thành công của việc loại bỏ mệnh giá phụ thuộc vào giao tiếp rõ ràng và sự hiểu biết của công chúng.

the impact of de-denomination on inflation needs to be carefully monitored.

Tác động của việc loại bỏ mệnh giá đối với lạm phát cần được theo dõi cẩn thận.

a phased de-denomination approach minimizes disruption to the economy.

Một phương pháp loại bỏ mệnh giá theo từng giai đoạn sẽ giảm thiểu sự gián đoạn đối với nền kinh tế.

the aim of the de-denomination was to create a more stable currency.

Mục tiêu của việc loại bỏ mệnh giá là tạo ra một đồng tiền ổn định hơn.

post-denomination analysis will assess the long-term effects of the de-denomination.

Phân tích sau khi loại bỏ mệnh giá sẽ đánh giá các tác động lâu dài của việc loại bỏ mệnh giá.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay