forma

[Mỹ]/ˈfɔːmə/
[Anh]/ˈfɔːrmə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Giấy chứng nhận xuất xứ (ưu tiên); Foma (tên công ty công nghệ môi trường)

Cụm từ & Cách kết hợp

formal education

giáo dục chính quy

formal meeting

cuộc họp chính thức

Câu ví dụ

botanists sometimes use the rank forma to classify minor variations within a plant species.

Đôi khi, các nhà thực vật học sử dụng cấp bậc forma để phân loại các biến thể nhỏ trong một loài thực vật.

the forma alba variant has white flowers distinguishing it from the typical purple blooms.

Dạng alba có hoa màu trắng, khác biệt với những hoa màu tím điển hình.

scientists recorded the new forma in their detailed taxonomic documentation.

Các nhà khoa học đã ghi nhận dạng mới trong tài liệu phân loại chi tiết của họ.

taxonomic literature frequently employs latin terms like forma for precision in classification.

Văn học phân loại thường sử dụng các thuật ngữ la tinh như forma để đảm bảo độ chính xác trong phân loại.

the forma speczai represents a distinct morphological type within the population.

Dạng speczai đại diện cho một kiểu hình thái khác biệt trong quần thể.

researchers identified three distinct formae occurring in this geographical region.

Các nhà nghiên cứu đã xác định ba dạng khác biệt xảy ra trong khu vực địa lý này.

in botanical nomenclature, forma indicates an informal rank below subspecies.

Trong thuật ngữ thực vật học, forma cho biết một cấp bậc không chính thức dưới cấp dưới loài.

the specimen was classified as forma glabra based on its hairless characteristics.

Mẫu vật được phân loại là forma glabra dựa trên đặc điểm không có lông của nó.

standard flora references include detailed descriptions of each recognized forma.

Các tài liệu tham khảo về thực vật tiêu chuẩn bao gồm các mô tả chi tiết về mỗi dạng được công nhận.

field researchers noted the forma's unique leaf structure in their observations.

Các nhà nghiên cứu thực địa đã lưu ý cấu trúc lá độc đáo của dạng trong các quan sát của họ.

the scientific name includes forma to specify the particular variant described.

Tên khoa học bao gồm forma để chỉ định biến thể cụ thể được mô tả.

taxonomic databases track multiple formae classified under this particular species.

Các cơ sở dữ liệu phân loại theo dõi nhiều dạng được phân loại dưới loài cụ thể này.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay