fluctuating changeables
Vietnamese_translation
project managers must track all changeables throughout the development cycle.
các nhà quản lý dự án phải theo dõi tất cả các yếu tố có thể thay đổi trong suốt vòng đời phát triển.
economic changeables continue to influence global markets significantly.
các yếu tố kinh tế có thể thay đổi tiếp tục ảnh hưởng đáng kể đến thị trường toàn cầu.
scientists analyze environmental changeables to predict weather patterns accurately.
các nhà khoa học phân tích các yếu tố môi trường có thể thay đổi để dự đoán chính xác các mô hình thời tiết.
the new system can process multiple changeables simultaneously without errors.
hệ thống mới có thể xử lý nhiều yếu tố có thể thay đổi đồng thời mà không có lỗi.
successful businesses adapt quickly to market changeables and customer demands.
các doanh nghiệp thành công thích ứng nhanh chóng với các yếu tố thị trường có thể thay đổi và nhu cầu của khách hàng.
medical researchers study various biological changeables affecting treatment outcomes.
các nhà nghiên cứu y học nghiên cứu các yếu tố sinh học có thể thay đổi ảnh hưởng đến kết quả điều trị.
the model incorporates key changeables like inflation rates and employment data.
mô hình kết hợp các yếu tố quan trọng có thể thay đổi như tỷ lệ lạm phát và dữ liệu việc làm.
educational institutions must respond to technological changeables in teaching methods.
các tổ chức giáo dục phải phản hồi các yếu tố công nghệ có thể thay đổi trong các phương pháp giảng dạy.
financial analysts evaluate changeables before recommending investment strategies.
các nhà phân tích tài chính đánh giá các yếu tố có thể thay đổi trước khi đề xuất các chiến lược đầu tư.
the software adapts to changing changeables in real-time processing applications.
phần mềm thích ứng với các yếu tố có thể thay đổi trong các ứng dụng xử lý thời gian thực.
climate scientists monitor ocean changeables to track temperature variations worldwide.
các nhà khoa học khí hậu theo dõi các yếu tố đại dương có thể thay đổi để theo dõi sự thay đổi nhiệt độ trên toàn thế giới.
urban planners consider demographic changeables when designing infrastructure projects.
các nhà quy hoạch đô thị xem xét các yếu tố nhân khẩu học có thể thay đổi khi thiết kế các dự án cơ sở hạ tầng.
fluctuating changeables
Vietnamese_translation
project managers must track all changeables throughout the development cycle.
các nhà quản lý dự án phải theo dõi tất cả các yếu tố có thể thay đổi trong suốt vòng đời phát triển.
economic changeables continue to influence global markets significantly.
các yếu tố kinh tế có thể thay đổi tiếp tục ảnh hưởng đáng kể đến thị trường toàn cầu.
scientists analyze environmental changeables to predict weather patterns accurately.
các nhà khoa học phân tích các yếu tố môi trường có thể thay đổi để dự đoán chính xác các mô hình thời tiết.
the new system can process multiple changeables simultaneously without errors.
hệ thống mới có thể xử lý nhiều yếu tố có thể thay đổi đồng thời mà không có lỗi.
successful businesses adapt quickly to market changeables and customer demands.
các doanh nghiệp thành công thích ứng nhanh chóng với các yếu tố thị trường có thể thay đổi và nhu cầu của khách hàng.
medical researchers study various biological changeables affecting treatment outcomes.
các nhà nghiên cứu y học nghiên cứu các yếu tố sinh học có thể thay đổi ảnh hưởng đến kết quả điều trị.
the model incorporates key changeables like inflation rates and employment data.
mô hình kết hợp các yếu tố quan trọng có thể thay đổi như tỷ lệ lạm phát và dữ liệu việc làm.
educational institutions must respond to technological changeables in teaching methods.
các tổ chức giáo dục phải phản hồi các yếu tố công nghệ có thể thay đổi trong các phương pháp giảng dạy.
financial analysts evaluate changeables before recommending investment strategies.
các nhà phân tích tài chính đánh giá các yếu tố có thể thay đổi trước khi đề xuất các chiến lược đầu tư.
the software adapts to changing changeables in real-time processing applications.
phần mềm thích ứng với các yếu tố có thể thay đổi trong các ứng dụng xử lý thời gian thực.
climate scientists monitor ocean changeables to track temperature variations worldwide.
các nhà khoa học khí hậu theo dõi các yếu tố đại dương có thể thay đổi để theo dõi sự thay đổi nhiệt độ trên toàn thế giới.
urban planners consider demographic changeables when designing infrastructure projects.
các nhà quy hoạch đô thị xem xét các yếu tố nhân khẩu học có thể thay đổi khi thiết kế các dự án cơ sở hạ tầng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay