stark contrast
trần truồng
stark naked
thực tế khắc nghiệt
stark reality
sự tương phản gay gắt
stark warning
sự lựa chọn khắc nghiệt
stark difference
điên cuồng
stark choice
trắng xóa
starkest contrast
kinh hoàng tột độ
starkest reality
cảnh quan hoang sơ
starkest warning
lời nhắc nhở dứt khoát
starkest difference
sự khác biệt rõ rệt
stark contrast
trần truồng
stark naked
thực tế khắc nghiệt
stark reality
sự tương phản gay gắt
stark warning
sự lựa chọn khắc nghiệt
stark difference
điên cuồng
stark choice
trắng xóa
starkest contrast
kinh hoàng tột độ
starkest reality
cảnh quan hoang sơ
starkest warning
lời nhắc nhở dứt khoát
starkest difference
sự khác biệt rõ rệt
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay